FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận River Plate vs Independiente, 07h00 ngày 26/10
River Plate
-0.75 0.84
+0.75 0.96
2.25 0.85
u 0.85
1.58
5.00
3.60
-0.5 0.84
+0.5 0.62
1 0.95
u 0.75
VĐQG Argentina
KQBD River Plate vs Independiente hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá River Plate vs Independiente, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số River Plate vs Independiente, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả River Plate vs Independiente hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả River Plate vs Independiente
Matias Gimenez Rojas
Alexis Pedro Canelo
Felipe Aguilar MendozaRa sân: Lucas Gonzalez Martinez
Santiago TolozaRa sân: Braian Martinez
Ivan Marcone
Kiến tạo: Santiago Simon
Ra sân: Ignacio Martin Fernandez
Ra sân: Rodrigo Aliendro
Javier RuizRa sân: Alexis Pedro Canelo
Kevin LopezRa sân: Federico Andres Mancuello
Ra sân: Miguel Angel Borja Hernandez
Ra sân: Enzo Nicolas Perez
Ruben MartinezRa sân: Mauricio Isla
Ra sân: Ezequiel Barco
Kiến tạo: Facundo Colidio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật River Plate VS Independiente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:River Plate vs Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 10 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 41 | 6.8 | |
| 26 | Ignacio Martin Fernandez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 17 | Paulo Diaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Forward | 3 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 31 | Santiago Simon | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 47 | 6.8 |
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mauricio Isla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 27 | 7.2 | |
| 15 | Damian Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 11 | Federico Andres Mancuello | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 13 | Cristian Baez | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 32 | Alexis Pedro Canelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 2 | Joaquin Laso | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 17 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 29 | Braian Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 34 | Matias Gimenez Rojas | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 24 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

