FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận River Plate vs Independiente Rivadavia, 07h30 ngày 07/03
River Plate
-1.75 0.83
+1.75 1.03
3.25 0.96
u 0.74
1.16
10.00
6.50
-0.75 0.83
+0.75 0.95
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Argentina
KQBD River Plate vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá River Plate vs Independiente Rivadavia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số River Plate vs Independiente Rivadavia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả River Plate vs Independiente Rivadavia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả River Plate vs Independiente Rivadavia
Kiến tạo: Claudio Echeverri
Kiến tạo: Pablo Solari
Gaston Ignacio Gil Romero
Matias Ruiz DiazRa sân: Juan Ignacio Cavallaro
Ezequiel HamRa sân: Antonio Napolitano
Luciano Abecasis
Ra sân: Pablo Solari
Sebastián ZeballosRa sân: Luciano Abecasis
Juan Manuel VazquezRa sân: Emanuel Matias Mas
Ra sân: Rodrigo Aliendro
Ra sân: Claudio Echeverri
Ra sân: Nicolas Fonseca
Ra sân: Miguel Angel Borja Hernandez
Francisco MaidanaRa sân: Gaston Ignacio Gil Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật River Plate VS Independiente Rivadavia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:River Plate vs Independiente Rivadavia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 17 | Paulo Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 2 | 49 | 6.7 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Forward | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 8.1 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 11 | Facundo Colidio | Forward | 4 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 15 | Marcelo Herrera | Defender | 1 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 36 | Pablo Solari | Forward | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 7 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 4 | Nicolas Fonseca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 2 | Sebastian Boselli | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 19 | Claudio Echeverri | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 29 | 7.3 |
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Luciano Abecasis | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 32 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 3 | Emanuel Matias Mas | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 13 | Juan Ignacio Cavallaro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Mauro Angel Maidana | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 5 | Gaston Ignacio Gil Romero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 7 | Victorio Ramis | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 16 | 6.9 | |
| 19 | Antonio Napolitano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Matias Reali | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

