FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận River Plate vs Racing Club, 07h30 ngày 29/07
River Plate
-1 0.88
+1 0.92
2.5 1.15
u 0.50
1.48
4.95
4.15
-0.25 0.88
+0.25 0.30
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD River Plate vs Racing Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá River Plate vs Racing Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số River Plate vs Racing Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả River Plate vs Racing Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả River Plate vs Racing Club
Kiến tạo: Pablo Solari
Gonzalo Piovi
Gonzalo Piovi Card changed
Ra sân: Diego Nicolas De La Cruz Arcosa
Maximiliano Samuel RomeroRa sân: Gabriel Agustin Hauche
Catriel CabellosRa sân: Nicolas Adrian Oroz
Ra sân: Milton Casco
Ra sân: Enzo Nicolas Perez
Kiến tạo: Ignacio Martin Fernandez
Ra sân: Lucas Beltran
Baltasar Gallego RodriguezRa sân: Agustin Ojeda
Santino VeraRa sân: Juan Ignacio Martin Nardoni
Ra sân: Ezequiel Barco
Galvan I.Ra sân: Gabriel Rojas
Leonardo German Sigali
2 - 1 Jonathan Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật River Plate VS Racing Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:River Plate vs Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.25 | |
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 65 | 7.04 | |
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 62 | 6.79 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 84 | 7.56 | |
| 10 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 41 | 7.49 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 2 | 84 | 7.25 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 5.95 | |
| 22 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 85 | 6.99 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Cánh trái | 6 | 1 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 0 | 69 | 7.6 | |
| 11 | Diego Nicolas De La Cruz Arcosa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 54 | 7.09 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 60 | 50 | 83.33% | 1 | 1 | 83 | 7.18 | |
| 18 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 8.07 | |
| 36 | Pablo Solari | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 55 | 8 | |
| 19 | Claudio Echeverri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.06 |
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 30 | Leonardo German Sigali | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 23 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 38 | 5.33 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 41 | 32 | 78.05% | 6 | 0 | 68 | 7.98 | |
| 15 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.18 | |
| 3 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 48 | 6.41 | |
| 13 | Matías Tagliamonte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 48 | 6.43 | |
| 47 | Galvan I. | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 29 | 6.47 | |
| 35 | Santiago Quiros | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 5.87 | ||
| 31 | Catriel Cabellos | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | ||
| 37 | Baltasar Gallego Rodriguez | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | ||
| 55 | Santino Vera | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 38 | Tobías Rubio | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 3 | 0 | 54 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

