FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận River Plate vs San Lorenzo, 06h30 ngày 28/07
River Plate
-0.75 0.80
+0.75 1.08
2.5 1.63
u 0.44
1.52
6.00
3.40
-0.25 0.80
+0.25 1.08
0.75 0.90
u 0.90
2.09
8.25
1.84
VĐQG Argentina
KQBD River Plate vs San Lorenzo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá River Plate vs San Lorenzo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số River Plate vs San Lorenzo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả River Plate vs San Lorenzo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả River Plate vs San Lorenzo
Ezequiel Herrera
Ra sân: Maximiliano Salas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật River Plate VS San Lorenzo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:River Plate vs San Lorenzo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 63 | 7.3 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 5 | 74 | 8 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 19 | 6.2 | |
| 21 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 6 | 0 | 85 | 7.3 | |
| 18 | Gonzalo Nicolas Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 61 | 6.7 | |
| 4 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 2 | 2 | 72 | 6.9 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 22 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 0 | 58 | 7 | |
| 23 | Matias Galarza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 39 | Santiago Lencina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 35 | 6.9 |
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 0 | 37 | 6 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 9 | Andres Vombergar | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 20 | 6.3 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 6 | 30% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 19 | Manuel Insaurralde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 37 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 38 | Ignacio Perruzzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 39 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

