FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận River Plate vs San Lorenzo, 07h00 ngày 05/12
River Plate
-1.25 1.04
+1.25 0.82
2.5 1.05
u 0.75
1.40
7.00
3.97
-0.5 1.04
+0.5 0.84
1 0.95
u 0.85
VĐQG Argentina
KQBD River Plate vs San Lorenzo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá River Plate vs San Lorenzo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số River Plate vs San Lorenzo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả River Plate vs San Lorenzo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả River Plate vs San Lorenzo
Eric Daian Remedi
Alexis Ricardo Cuello Penalty awarded
1 - 1 Iker Muniain Goni
Ra sân: Santiago Simon
Ra sân: Facundo Colidio
Ra sân: Manuel Lanzini
Andres VombergarRa sân: Alexis Ricardo Cuello
Ivan LeguizamonRa sân: Ezequiel Cerutti
Ra sân: Pablo Solari
Ra sân: Fabricio Bustos
Santiago SosaRa sân: Elian Mateo Irala
Daniel HerreraRa sân: Iker Muniain Goni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật River Plate VS San Lorenzo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:River Plate vs San Lorenzo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 10 | Manuel Lanzini | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 33 | 6.9 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 8 | Maximiliano Eduardo Meza | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 23 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 36 | Pablo Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 31 | Santiago Simon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 2 | 53 | 7 |
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Iker Muniain Goni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 22 | Gaston Matias Campi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 25 | Gaston Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 21 | Malcom Braida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 13 | 6.8 | |
| 35 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 17 | Elian Mateo Irala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

