FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Roasso Kumamoto vs Fagiano Okayama, 17h00 ngày 22/04

Vòng 11
17:00 ngày 22/04/2022
Roasso Kumamoto
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Fagiano Okayama
Địa điểm: Kumamoto Athletics Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Roasso Kumamoto vs Fagiano Okayama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Roasso Kumamoto vs Fagiano Okayama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Roasso Kumamoto vs Fagiano Okayama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Roasso Kumamoto vs Fagiano Okayama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Roasso Kumamoto vs Fagiano Okayama

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Phút
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
25'
match goal 0 - 1 Yudai Tanaka
Kiến tạo: Mitchell Duke
Shun Ito
Ra sân: Takuro Ezaki
match change
63'
63'
match change Riyo Kawamoto
Ra sân: Stefan Mauk
Koki Sakamoto 1 - 1 match goal
68'
70'
match change Han Eui Kwon
Ra sân: Yudai Tanaka
70'
match change Haruka Motoyama
Ra sân: Shumpei Naruse
Shuhei Kamimura
Ra sân: Yuhi Takemoto
match change
79'
84'
match change Haruto Shirai
Ra sân: Mitchell Duke
84'
match change Kaito Abe
Ra sân: Yosuke Kawai
Yusei Toshida
Ra sân: Toshiki Takahashi
match change
88'
Shohei Aihara
Ra sân: Naohiro Sugiyama
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Roasso Kumamoto VS Fagiano Okayama

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
5
 
Phạt góc
 
8
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
13
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Sút ra ngoài
 
8
9
 
Sút Phạt
 
11
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
9
 
Phạm lỗi
 
6
2
 
Việt vị
 
3
3
 
Cứu thua
 
2
113
 
Pha tấn công
 
99
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Ryuga Tashiro
30
Tatsuki Higashiyama
11
Shohei Aihara
32
Itto Fujita
8
Shuhei Kamimura
10
Shun Ito
28
Yusei Toshida
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
24
Ezaki
5
Sugata
3
Iyoha
16
Sakamoto
18
Sugiyama
3
Abe
6
Kawahara
14
Takemoto
23
Sato
2
Kuroki
9
Takahash...
27
Kawai
23
Buijs
24
Naruse
6
Kiyama
14
Tanaka
41
Tokumoto
15
Duke
8
Mauk
19
Kimura
13
Kanayama
5
Yanagi

Substitutes

3
Kaito Abe
20
Riyo Kawamoto
9
Han Eui Kwon
35
Daiki Hotta
26
Haruka Motoyama
11
Tomohiko Miyazaki
39
Haruto Shirai
Đội hình dự bị
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Ryuga Tashiro 1
Tatsuki Higashiyama 30
Shohei Aihara 11
Itto Fujita 32
Shuhei Kamimura 8
Shun Ito 10
Yusei Toshida 28
Roasso Kumamoto Fagiano Okayama
3 Kaito Abe
20 Riyo Kawamoto
9 Han Eui Kwon
35 Daiki Hotta
26 Haruka Motoyama
11 Tomohiko Miyazaki
39 Haruto Shirai

Dữ liệu đội bóng:Roasso Kumamoto vs Fagiano Okayama

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 7.33
3.33 Phạm lỗi 12.33
4.33 Phạt góc 7
50.33% Kiểm soát bóng 43.33%
0.67 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.7
1 Bàn thua 0.9
2.4 Sút trúng cầu môn 4.3
2.2 Phạm lỗi 13
4.3 Phạt góc 4.3
48.5% Kiểm soát bóng 38.1%
0.8 Thẻ vàng 1.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Roasso Kumamoto (0trận)
Chủ Khách
Fagiano Okayama (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0