FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Roasso Kumamoto vs Grulla Morioka, 17h00 ngày 20/09

Vòng 37
17:00 ngày 20/09/2022
Roasso Kumamoto
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Grulla Morioka
Địa điểm: Kumamoto Athletics Stadium
Thời tiết: Ít mây, 20℃~21℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Roasso Kumamoto vs Grulla Morioka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Roasso Kumamoto vs Grulla Morioka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Roasso Kumamoto vs Grulla Morioka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Roasso Kumamoto vs Grulla Morioka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Roasso Kumamoto vs Grulla Morioka

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Phút
Grulla Morioka Grulla Morioka
Naohiro Sugiyama 1 - 0
Kiến tạo: Shohei Mishima
match goal
11'
18'
match change Cristiano Pereira de Oliveira
Ra sân: Kim Jong Min
67'
match change Atsutaka Nakamura
Ra sân: Hayata Komatsu
67'
match change Brenner Alves Sabino
Ra sân: Lucas Morelatto
Koki Sakamoto
Ra sân: Yuhi Takemoto
match change
68'
75'
match change Paul Bismarck Tabinas
Ra sân: Masaomi Nakano
Shohei Aihara
Ra sân: Naohiro Sugiyama
match change
90'
Itto Fujita
Ra sân: Shuhei Kamimura
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Roasso Kumamoto VS Grulla Morioka

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Grulla Morioka Grulla Morioka
4
 
Phạt góc
 
7
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
8
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
5
12
 
Sút Phạt
 
13
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
8
 
Phạm lỗi
 
9
5
 
Việt vị
 
3
3
 
Cứu thua
 
2
177
 
Pha tấn công
 
125
109
 
Tấn công nguy hiểm
 
86

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Shohei Aihara
32
Itto Fujita
10
Shun Ito
4
Shuichi Sakai
16
Koki Sakamoto
1
Ryuga Tashiro
28
Yusei Toshida
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto 3-3-1-3
3-4-2-1 Grulla Morioka Grulla Morioka
23
Sato
3
Iyoha
5
Sugata
2
Kuroki
8
Kamimura
6
Kawahara
15
Mishima
14
Takemoto
37
Hirakawa
9
Takahash...
18
Sugiyama
41
Nozawa
6
Kai
4
Muta
3
Tone
2
Hasukawa
14
Komatsu
45
Wada
49
Nakano
7
Morelatt...
22
Okuyama
25
Min

Substitutes

11
Brenner Alves Sabino
10
Cristiano Pereira de Oliveira
37
Daisuke Fukagawa
28
Shunji Masuda
19
Kenta Matsuyama
46
Atsutaka Nakamura
26
Paul Bismarck Tabinas
Đội hình dự bị
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Shohei Aihara 11
Itto Fujita 32
Shun Ito 10
Shuichi Sakai 4
Koki Sakamoto 16
Ryuga Tashiro 1
Yusei Toshida 28
Roasso Kumamoto Grulla Morioka
11 Brenner Alves Sabino
10 Cristiano Pereira de Oliveira
37 Daisuke Fukagawa
28 Shunji Masuda
19 Kenta Matsuyama
46 Atsutaka Nakamura
26 Paul Bismarck Tabinas

Dữ liệu đội bóng:Roasso Kumamoto vs Grulla Morioka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 1.67
2.33 Sút trúng cầu môn 2
3.33 Phạm lỗi
4.33 Phạt góc 1.67
50.33% Kiểm soát bóng 38%
0.67 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.9
1 Bàn thua 1.5
2.4 Sút trúng cầu môn 3.6
2.2 Phạm lỗi 2.4
4.3 Phạt góc 2.8
48.5% Kiểm soát bóng 37.7%
0.8 Thẻ vàng 1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Roasso Kumamoto (0trận)
Chủ Khách
Grulla Morioka (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0