FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock, 16h00 ngày 18/06

Vòng 22
16:00 ngày 18/06/2022
Roasso Kumamoto
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Mito Hollyhock
Địa điểm: Kumamoto Athletics Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 24℃~25℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Phút
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Shuichi Sakai
Ra sân: Osamu Henry Iyoha
match change
14'
Masahiro Sugata match yellow.png
20'
Yuhi Takemoto
Ra sân: Shun Ito
match change
46'
56'
match change Yutaka Soneda
Ra sân: Ryo Niizato
67'
match change Fumiya Sugiura
Ra sân: Kazuma Takai
68'
match change Kaito Umeda
Ra sân: Mizuki Ando
Itto Fujita
Ra sân: Keisuke Tanabe
match change
70'
Yusei Toshida
Ra sân: Toshiki Takahashi
match change
70'
71'
match change Kenshin Takagishi
Ra sân: Yuto Hiratsuka
71'
match change Nao Yamada
Ra sân: Yoshitake Suzuki
74'
match yellow.png Ryosuke Maeda
Tatsuki Higashiyama
Ra sân: Koki Sakamoto
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Roasso Kumamoto VS Mito Hollyhock

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
8
 
Phạt góc
 
0
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
15
 
Tổng cú sút
 
6
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
4
16
 
Sút Phạt
 
10
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
7
 
Phạm lỗi
 
16
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Cứu thua
 
8
128
 
Pha tấn công
 
107
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Ryuga Tashiro
14
Yuhi Takemoto
30
Tatsuki Higashiyama
4
Shuichi Sakai
32
Itto Fujita
28
Yusei Toshida
8
Shuhei Kamimura
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
7
Tanabe
16
Sakamoto
3
Iyoha
5
Sugata
18
Sugiyama
2
Kuroki
6
Kawahara
15
Mishima
23
Sato
10
Ito
9
Takahash...
16
Maeda
14
Tsubaki
25
Hiratsuk...
19
Murata
11
Takai
17
Niizato
28
Yamaguch...
28
Yamaguch...
28
Yamaguch...
13
Kusumoto
43
Suzuki
9
Ando
40
Kuroishi

Substitutes

21
Nao Yamada
7
Yutaka Soneda
34
Fumiya Sugiura
20
Kaito Umeda
30
Kenshin Takagishi
41
Kaiho Nakayama
Đội hình dự bị
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Ryuga Tashiro 1
Yuhi Takemoto 14
Tatsuki Higashiyama 30
Shuichi Sakai 4
Itto Fujita 32
Yusei Toshida 28
Shuhei Kamimura 8
Roasso Kumamoto Mito Hollyhock
21 Nao Yamada
7 Yutaka Soneda
34 Fumiya Sugiura
20 Kaito Umeda
30 Kenshin Takagishi
41 Kaiho Nakayama

Dữ liệu đội bóng:Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1.67
2.33 Sút trúng cầu môn 4
3.33 Phạm lỗi 9.67
4.33 Phạt góc 6
50.33% Kiểm soát bóng 57.33%
0.67 Thẻ vàng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2.1
2.4 Sút trúng cầu môn 3.6
2.2 Phạm lỗi 8.1
4.3 Phạt góc 4.5
48.5% Kiểm soát bóng 52.8%
0.8 Thẻ vàng 0.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Roasso Kumamoto (0trận)
Chủ Khách
Mito Hollyhock (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0