FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock, 17h00 ngày 06/08

Vòng 29
17:00 ngày 06/08/2023
Roasso Kumamoto
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Mito Hollyhock
Địa điểm: Kumamoto Athletics Stadium
Thời tiết: Trong lành, 31℃~32℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Phút
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
59'
match change Kaito Umeda
Ra sân: Yuki Kusano
59'
match change Shimon Teranuma
Ra sân: Mizuki Ando
69'
match change Hayata Ishii
Ra sân: Shumpei Naruse
69'
match change Ryosuke Maeda
Ra sân: Hidetoshi Takeda
Yusei Toshida
Ra sân: Yutaka Michiwaki
match change
69'
Ayumu Toyoda
Ra sân: Yuhi Takemoto
match change
75'
Shohei Aihara
Ra sân: Rimu Matsuoka
match change
75'
77'
match change Takatora Einaga
Ra sân: Ren Inoue
Takumi Sakai
Ra sân: Ryotaro Onishi
match change
80'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Roasso Kumamoto VS Mito Hollyhock

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
6
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
14
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Sút ra ngoài
 
10
8
 
Sút Phạt
 
8
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
8
 
Phạm lỗi
 
8
1
 
Cứu thua
 
2
105
 
Pha tấn công
 
89
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Shohei Aihara
30
Tatsuki Higashiyama
32
Takumi Sakai
23
Yuya Sato
7
Keisuke Tanabe
28
Yusei Toshida
21
Ayumu Toyoda
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto 3-3-1-3
4-4-2 Mito Hollyhock Mito Hollyhock
1
Tashiro
3
Onishi
24
Ezaki
2
Kuroki
14
Takemoto
4
Fujita
9
Omoto
17
Hirakawa
16
Matsuoka
29
Michiwak...
19
Shimamur...
28
Yamaguch...
19
Murata
24
Matsuda
21
Yamada
13
Naruse
16
Inoue
7
Takeda
34
Sugiura
14
Ohara
9
Ando
11
Kusano

Substitutes

31
Takatora Einaga
33
Ryusei Haruna
42
Hayata Ishii
10
Ryosuke Maeda
22
Kazuma Nagai
23
Shimon Teranuma
20
Kaito Umeda
Đội hình dự bị
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Shohei Aihara 11
Tatsuki Higashiyama 30
Takumi Sakai 32
Yuya Sato 23
Keisuke Tanabe 7
Yusei Toshida 28
Ayumu Toyoda 21
Roasso Kumamoto Mito Hollyhock
31 Takatora Einaga
33 Ryusei Haruna
42 Hayata Ishii
10 Ryosuke Maeda
22 Kazuma Nagai
23 Shimon Teranuma
20 Kaito Umeda

Dữ liệu đội bóng:Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1.67
2.33 Sút trúng cầu môn 4
3.33 Phạm lỗi 9.67
4.33 Phạt góc 6
50.33% Kiểm soát bóng 57.33%
0.67 Thẻ vàng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2.1
2.4 Sút trúng cầu môn 3.6
2.2 Phạm lỗi 8.1
4.3 Phạt góc 4.5
48.5% Kiểm soát bóng 52.8%
0.8 Thẻ vàng 0.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Roasso Kumamoto (0trận)
Chủ Khách
Mito Hollyhock (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0