FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
11/7 02:00
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
94 WIN 94 WIN
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Roasso Kumamoto vs Omiya Ardija, 17h00 ngày 04/09

Vòng 34
17:00 ngày 04/09/2022
Roasso Kumamoto
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Omiya Ardija
Địa điểm: Kumamoto Athletics Stadium
Thời tiết: Giông bão, 28℃~29℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Roasso Kumamoto vs Omiya Ardija hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Roasso Kumamoto vs Omiya Ardija, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Roasso Kumamoto vs Omiya Ardija, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Roasso Kumamoto vs Omiya Ardija hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Roasso Kumamoto vs Omiya Ardija

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Phút
Omiya Ardija Omiya Ardija
Naohiro Sugiyama match yellow.png
37'
Keisuke Tanabe
Ra sân: Shuhei Kamimura
match change
46'
66'
match change Takamitsu Tomiyama
Ra sân: Seiya Nakano
70'
match change Kojima Masato
Ra sân: Shunsuke Kikuchi
Rei Hirakawa
Ra sân: Yuhi Takemoto
match change
71'
71'
match change Hidetoshi Takeda
Ra sân: Masaya Shibayama
76'
match change Keisuke Muroi
Ra sân: Shinya Yajima
Toshiki Takahashi 1 - 0
Kiến tạo: Koki Sakamoto
match goal
79'
84'
match yellow.png Shuto Okaniwa
Shohei Aihara
Ra sân: Toshiki Takahashi
match change
89'
Shun Ito
Ra sân: Koki Sakamoto
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Roasso Kumamoto VS Omiya Ardija

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Omiya Ardija Omiya Ardija
5
 
Phạt góc
 
2
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
17
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Sút ra ngoài
 
9
9
 
Sút Phạt
 
5
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
5
 
Phạm lỗi
 
8
0
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
5
175
 
Pha tấn công
 
126
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
66

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Kaito Abe
11
Shohei Aihara
32
Itto Fujita
37
Rei Hirakawa
10
Shun Ito
7
Keisuke Tanabe
1
Ryuga Tashiro
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto 3-3-1-3
4-4-2 Omiya Ardija Omiya Ardija
23
Sato
3
Iyoha
5
Sugata
2
Kuroki
8
Kamimura
6
Kawahara
15
Mishima
14
Takemoto
16
Sakamoto
9
Takahash...
18
Sugiyama
40
Shimura
3
Okaniwa
17
Shinzato
25
Hakamata
41
Ono
48
Shibayam...
20
Kurimoto
9
Kikuchi
19
Yajima
10
Kawata
27
Nakano

Substitutes

26
Kojima Masato
22
Rikiya Motegi
33
Keisuke Muroi
14
Hidetoshi Takeda
8
Masakazu Tashiro
28
Takamitsu Tomiyama
50
Manafu Wakabayashi
Đội hình dự bị
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Kaito Abe 33
Shohei Aihara 11
Itto Fujita 32
Rei Hirakawa 37
Shun Ito 10
Keisuke Tanabe 7
Ryuga Tashiro 1
Roasso Kumamoto Omiya Ardija
26 Kojima Masato
22 Rikiya Motegi
33 Keisuke Muroi
14 Hidetoshi Takeda
8 Masakazu Tashiro
28 Takamitsu Tomiyama
50 Manafu Wakabayashi

Dữ liệu đội bóng:Roasso Kumamoto vs Omiya Ardija

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 3.33
3.33 Phạm lỗi 4
4.33 Phạt góc 3.67
50.33% Kiểm soát bóng 48.67%
0.67 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.7
1 Bàn thua 1.7
2.4 Sút trúng cầu môn 5.4
2.2 Phạm lỗi 2.1
4.3 Phạt góc 4.9
48.5% Kiểm soát bóng 53.8%
0.8 Thẻ vàng 0.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Roasso Kumamoto (0trận)
Chủ Khách
Omiya Ardija (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0