FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Roasso Kumamoto vs Tokyo Verdy, 17h00 ngày 28/08

Vòng 33
17:00 ngày 28/08/2022
Roasso Kumamoto
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Tokyo Verdy
Địa điểm: Kumamoto Athletics Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 30℃~31℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Roasso Kumamoto vs Tokyo Verdy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Roasso Kumamoto vs Tokyo Verdy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Roasso Kumamoto vs Tokyo Verdy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Roasso Kumamoto vs Tokyo Verdy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Roasso Kumamoto vs Tokyo Verdy

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Phút
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
31'
match yellow.png Koki Morita
Shuhei Kamimura 1 - 0 match goal
44'
46'
match change Ryota Kajikawa
Ra sân: Kohei Yamakoshi
60'
match change Ryoga Sato
Ra sân: Ryuji Sugimoto
Yusei Toshida
Ra sân: Toshiki Takahashi
match change
65'
67'
match change Taiga Ishiura
Ra sân: Ryo Nishitani
67'
match change Ren Kato
Ra sân: Tetsuyuki Inami
Itto Fujita
Ra sân: Shuhei Kamimura
match change
73'
Rei Hirakawa
Ra sân: Yuhi Takemoto
match change
73'
78'
match change Koken Kato
Ra sân: Keito Kawamura
Tatsuki Higashiyama
Ra sân: Naohiro Sugiyama
match change
88'
Kaito Abe
Ra sân: Shun Ito
match change
88'
90'
match yellow.png Ryoga Sato

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Roasso Kumamoto VS Tokyo Verdy

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
6
 
Phạt góc
 
4
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
15
 
Tổng cú sút
 
7
8
 
Sút trúng cầu môn
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
6
12
 
Sút Phạt
 
5
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
5
 
Phạm lỗi
 
10
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Cứu thua
 
6
94
 
Pha tấn công
 
71
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Kaito Abe
32
Itto Fujita
30
Tatsuki Higashiyama
37
Rei Hirakawa
4
Shuichi Sakai
1
Ryuga Tashiro
28
Yusei Toshida
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto 3-3-1-3
4-4-2 Tokyo Verdy Tokyo Verdy
23
Sato
3
Iyoha
5
Sugata
2
Kuroki
8
Kamimura
6
Kawahara
15
Mishima
14
Takemoto
10
Ito
9
Takahash...
18
Sugiyama
1
Oliveria
16
Yamakosh...
3
Uduka
23
Taniguch...
2
Fukazawa
29
Kawamura
25
Inami
7
Morita
9
Sugimoto
30
Someno
34
Nishitan...

Substitutes

14
Taiga Ishiura
4
Ryota Kajikawa
17
Koken Kato
26
Ren Kato
13
Toyofumi Sakano
27
Ryoga Sato
31
Toru Takagiwa
Đội hình dự bị
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Kaito Abe 33
Itto Fujita 32
Tatsuki Higashiyama 30
Rei Hirakawa 37
Shuichi Sakai 4
Ryuga Tashiro 1
Yusei Toshida 28
Roasso Kumamoto Tokyo Verdy
14 Taiga Ishiura
4 Ryota Kajikawa
17 Koken Kato
26 Ren Kato
13 Toyofumi Sakano
27 Ryoga Sato
31 Toru Takagiwa

Dữ liệu đội bóng:Roasso Kumamoto vs Tokyo Verdy

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 3.67
2.33 Sút trúng cầu môn 2.67
3.33 Phạm lỗi 12.33
4.33 Phạt góc 5.67
50.33% Kiểm soát bóng 48.33%
0.67 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 1.9
2.4 Sút trúng cầu môn 3.6
2.2 Phạm lỗi 12.8
4.3 Phạt góc 5.1
48.5% Kiểm soát bóng 41.8%
0.8 Thẻ vàng 0.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Roasso Kumamoto (0trận)
Chủ Khách
Tokyo Verdy (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0