FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Roasso Kumamoto vs Ventforet Kofu, 11h00 ngày 28/05

Vòng 19
11:00 ngày 28/05/2022
Roasso Kumamoto
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Ventforet Kofu
Địa điểm: Kumamoto Athletics Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 19℃~20℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Roasso Kumamoto vs Ventforet Kofu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Roasso Kumamoto vs Ventforet Kofu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Roasso Kumamoto vs Ventforet Kofu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Roasso Kumamoto vs Ventforet Kofu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Roasso Kumamoto vs Ventforet Kofu

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Phút
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
13'
match goal 0 - 1 Willian Lira Sousa
Kiến tạo: Nagi Matsumoto
Naohiro Sugiyama
Ra sân: Yusei Toshida
match change
46'
Yuhi Takemoto
Ra sân: Keisuke Tanabe
match change
46'
Koki Sakamoto
Ra sân: Shun Ito
match change
46'
Yuhi Takemoto 1 - 1
Kiến tạo: Kohei Kuroki
match goal
54'
59'
match change Riku Yamada
Ra sân: Nagi Matsumoto
59'
match change Sho Araki
Ra sân: Iwana Kobayashi
59'
match change Motoki Hasegawa
Ra sân: Junma Miyazaki
Yuhi Takemoto match yellow.png
61'
77'
match change Kazushi Mitsuhira
Ra sân: Willian Lira Sousa
Shohei Aihara
Ra sân: Toshiki Takahashi
match change
77'
Itto Fujita
Ra sân: Kohei Kuroki
match change
81'
86'
match change Riku NAKAYAMA
Ra sân: Masahiro Sekiguchi
Shohei Mishima match yellow.png
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Roasso Kumamoto VS Ventforet Kofu

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
5
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
0
9
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
3
10
 
Sút Phạt
 
14
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
12
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Việt vị
 
2
5
 
Cứu thua
 
3
38
 
Pha tấn công
 
38
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Naohiro Sugiyama
16
Koki Sakamoto
1
Ryuga Tashiro
14
Yuhi Takemoto
11
Shohei Aihara
32
Itto Fujita
4
Shuichi Sakai
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
3
Iyoha
5
Sugata
7
Tanabe
23
Sato
33
Abe
15
Mishima
6
Kawahara
2
Kuroki
9
Takahash...
28
Toshida
10
Ito
20
Matsumot...
1
Kawata
18
Torikai
2
Sugai
5
Urakami
16
Hayashid...
23
Sekiguch...
10
Sousa
26
Ishikawa
19
Miyazaki
27
Kobayash...

Substitutes

14
Riku NAKAYAMA
9
Kazushi Mitsuhira
25
Yuzuki Yamato
24
Riku Yamada
7
Sho Araki
31
Kosuke Okanishio
41
Motoki Hasegawa
Đội hình dự bị
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Naohiro Sugiyama 18
Koki Sakamoto 16
Ryuga Tashiro 1
Yuhi Takemoto 14
Shohei Aihara 11
Itto Fujita 32
Shuichi Sakai 4
Roasso Kumamoto Ventforet Kofu
14 Riku NAKAYAMA
9 Kazushi Mitsuhira
25 Yuzuki Yamato
24 Riku Yamada
7 Sho Araki
31 Kosuke Okanishio
41 Motoki Hasegawa

Dữ liệu đội bóng:Roasso Kumamoto vs Ventforet Kofu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 3.67
3.33 Phạm lỗi 6.67
4.33 Phạt góc 5
50.33% Kiểm soát bóng 50.67%
0.67 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 0.8
2.4 Sút trúng cầu môn 3.1
2.2 Phạm lỗi 2
4.3 Phạt góc 3.8
48.5% Kiểm soát bóng 47%
0.8 Thẻ vàng 1.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Roasso Kumamoto (0trận)
Chủ Khách
Ventforet Kofu (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0