FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Roda JC vs Emmen, 01h00 ngày 18/04
Roda JC
-1.25 0.93
+1.25 0.88
3.25 0.76
u 0.96
1.40
5.15
4.60
-0.5 0.93
+0.5 0.88
1.5 1.00
u 0.70
1.88
4.7
2.55
Hạng 2 Hà Lan » 1
KQBD Roda JC vs Emmen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Roda JC vs Emmen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Roda JC vs Emmen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Roda JC vs Emmen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Roda JC vs Emmen
Tim Geypens
Kiến tạo: Joey Mueller
Noam EmeranRa sân: Chiel Sunder
Julien Mesbahi
Ra sân: Michael Breij
2 - 1 Romano Postema Kiến tạo: Rodney Kongolo
Stan van ManenRa sân: Tim Geypens
Daniel BeukersRa sân: Julien Mesbahi
Noam Emeran

Lukas Larsen
Ra sân: Koen Jansen
Casper Staring
2 - 2 Romano Postema Kiến tạo: Freddy Quispel
Gijs Bolk
Ra sân: Iman Griffith
Ra sân: Joey Mueller
Ra sân: Lucas Beerten
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Roda JC VS Emmen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Roda JC vs Emmen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Roda JC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony van den Hurk | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 43 | 7.2 | |
| 33 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 2 | 77 | 6.6 | |
| 24 | Jerome Deom | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 14 | Michael Breij | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 3 | Marco Tol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 47 | 77.05% | 1 | 4 | 74 | 7 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 67 | 8.1 | |
| 11 | Iman Griffith | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 22 | Jay Kruiver | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 7 | Cain Seedorf | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 16 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Koen Jansen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 15 | Lucas Beerten | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 8 | Joey Mueller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 26 | 6.3 | |
| 26 | Reda El Meliani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 1 | Justin Treichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 34 | Luca Maiorano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.4 |
Emmen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Rodney Kongolo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 55 | 7.3 | |
| 12 | Freddy Quispel | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 1 | 54 | 7 | |
| 38 | Luca Unbehaun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 2 | 30 | 8.9 | |
| 6 | Casper Staring | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 24 | Julien Mesbahi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 27 | 6 | |
| 22 | Daniel Beukers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 23 | Noam Emeran | Forward | 3 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 34 | 5.9 | |
| 4 | Christian Ostergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 42 | 5.9 | |
| 34 | Gijs Bolk | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 2 | 63 | 6.4 | |
| 5 | Tim Geypens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 6 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 15 | Chiel Sunder | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 14 | Stan van Manen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

