FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Romania vs Andorra, 01h45 ngày 16/10
Romania
-2.25 0.90
+2.25 0.90
3 0.85
u 0.85
1.08
17.00
7.90
-1 0.90
+1 0.89
1.25 0.75
u 0.95
EURO
KQBD Romania vs Andorra hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Romania vs Andorra, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Romania vs Andorra, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Romania vs Andorra hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Romania vs Andorra
Marcio Vieira
Aaron Sanchez Alburquerque
Moises San Nicolas
Chus Rubio
Marc Garcia Renom
Ra sân: Radu Dragusin
Kiến tạo: Ianis Hagi
Ra sân: Razvan Marin
Ra sân: Daniel Birligea
Victor BernatRa sân: Aaron Sanchez Alburquerque
Ra sân: Ianis Hagi
Eric De Pablos SolaRa sân: Chus Rubio
Ra sân: Nicolae Stanciu
Jordi RubioRa sân: Eric Vales Ramos
Victor Bernat
Francisco Pomares OrtegaRa sân: Marc Garcia Renom
Marc PujolRa sân: Marc Rebes

Moises San Nicolas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Romania VS Andorra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Romania vs Andorra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Romania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Adrian Rusu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 0 | 54 | 8.19 | |
| 11 | Nicusor Bancu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 43 | 6.81 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 35 | 7.25 | |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 29 | 8.32 | |
| 17 | Florinel Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 7.05 | |
| 23 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 2 | 40 | 7.04 | |
| 15 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 4 | 45 | 6.94 | |
| 21 | Olimpiu Vasile Morutan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 27 | 7.12 | |
| 12 | Horatiu Moldovan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.52 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 7 | 42 | 7.27 | |
| 19 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 16 | 7.04 |
Andorra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Marcio Vieira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 5.6 | |
| 3 | Marc Vales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.42 | |
| 21 | Marc Garcia Renom | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 5.04 | |
| 15 | Moises San Nicolas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 5.41 | |
| 9 | Aaron Sanchez Alburquerque | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 5.71 | |
| 4 | Marc Rebes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 5.78 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 16 | 5.69 | |
| 18 | Chus Rubio | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 5.41 | ||
| 17 | Joan Cervos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 6 | Eric Vales Ramos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.69 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 25 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

