FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Romania vs Áo, 01h45 ngày 13/10
Romania
+0.75 0.90
-0.75 0.90
2.5 0.75
u 0.95
4.50
1.60
3.80
+0.25 0.90
-0.25 0.90
1 0.80
u 0.90
4.3
2.25
2.11
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Romania vs Áo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Romania vs Áo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Romania vs Áo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Romania vs Áo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Romania vs Áo
Christoph Baumgartner
Romano Schmid
Phillipp Mwene
Alexander PrassRa sân: Phillipp Mwene
Florian GrillitschRa sân: Christoph Baumgartner
Ra sân: Mihai Popescu
David Alaba
Alessandro SchopfRa sân: Romano Schmid
Raul Alexander FloruczRa sân: Michael Gregoritsch
Ra sân: Daniel Birligea
Kiến tạo: Ianis Hagi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Romania VS Áo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Romania vs Áo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Romania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alexandru Chipciu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 2 | 64 | 7.06 | |
| 10 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 1 | 61 | 7.86 | |
| 1 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.98 | |
| 20 | Dennis Man | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 56 | 7.7 | |
| 15 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 61 | 7.08 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 43 | 7.09 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 7.26 | |
| 23 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 3 | Mihai Popescu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 52 | 6.81 | |
| 13 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 1 | 4 | 51 | 6.97 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 63 | 7.66 | |
| 17 | Louis Munteanu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 39 | 6.67 |
Áo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | David Alaba | Defender | 1 | 0 | 0 | 83 | 67 | 80.72% | 4 | 1 | 96 | 6.17 | |
| 11 | Michael Gregoritsch | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 36 | 6.33 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.03 | |
| 23 | Alessandro Schopf | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 5.96 | ||
| 20 | Konrad Laimer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 52 | 5.82 | |
| 10 | Florian Grillitsch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 16 | Phillipp Mwene | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 3 | 85 | 6.9 | |
| 18 | Romano Schmid | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 48 | 6.03 | |
| 5 | Stefan Posch | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 66 | 6.96 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 28 | 6.18 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 67 | 6.49 | |
| 2 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 22 | Raul Alexander Florucz | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

