FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Romania vs Hà Lan, 22h59 ngày 02/07
Romania
+1.25 0.98
-1.25 0.98
2.5 0.73
u 1.00
6.80
1.40
4.00
+0.5 0.98
-0.5 0.98
1 0.75
u 1.13
EURO
KQBD Romania vs Hà Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Romania vs Hà Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Romania vs Hà Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Romania vs Hà Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Romania vs Hà Lan
0 - 1 Cody Gakpo Kiến tạo: Xavi Quentin Shay Simons
Ra sân: Vasile Mogos
Donyell MalenRa sân: Steven Bergwijn
Cody Gakpo Goal Disallowed
Joey VeermanRa sân: Jerdy Schouten
Micky van de VenRa sân: Nathan Ake
Ra sân: Ianis Hagi
Ra sân: Marius Marin
Ra sân: Denis Dragus
Denzel Dumfries
0 - 2 Donyell Malen Kiến tạo: Cody Gakpo
Wout WeghorstRa sân: Cody Gakpo
Ra sân: Nicolae Stanciu
Donyell Malen
0 - 3 Donyell Malen Kiến tạo: Xavi Quentin Shay Simons
Daley BlindRa sân: Memphis Depay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Romania VS Hà Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Romania vs Hà Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Romania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 18 | 5.83 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 24 | 6.14 | |
| 22 | Vasile Mogos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 16 | 6.04 | |
| 10 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 20 | Dennis Man | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 14 | 5.85 | |
| 15 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 19 | Denis Dragus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.16 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 24 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 27 | 7.02 |
Hà Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 4 | 55 | 6.89 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 52 | 6.82 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 11 | 0 | 36 | 6.85 | |
| 5 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 25 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 22 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 1 | 49 | 6.94 | |
| 24 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 45 | 6.81 | |
| 11 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 16 | 7.47 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 54 | 6.73 | |
| 18 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.05 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 29 | 6.88 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

