FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Romania vs Israel, 01h45 ngày 10/09
Romania
-0.5 1.02
+0.5 0.78
2.5 1.30
u 0.35
2.02
3.20
3.25
-0 1.02
+0 0.86
1.5 1.40
u 0.25
EURO
KQBD Romania vs Israel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Romania vs Israel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Romania vs Israel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Romania vs Israel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Romania vs Israel
1 - 1 Oscar Gloukh Kiến tạo: Neta Lavi
Ra sân: Florinel Coman
Ra sân: Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Shon WeissmanRa sân: Dor Turgeman
Ra sân: Denis Alibec
Ra sân: Marius Marin
Mohammed Abo FaniRa sân: Dor Peretz
Gavriel KanichowskyRa sân: Sagiv Yehezkel
Stav LemkinRa sân: Sean Goldberg
Ra sân: Nicolae Stanciu
Gavriel Kanichowsky
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Romania VS Israel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Romania vs Israel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Romania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Denis Alibec | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 38 | 7.17 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 51 | 7 | |
| 9 | George Puscas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 9 | 5.92 | |
| 11 | Nicusor Bancu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 24 | 61.54% | 1 | 1 | 79 | 6.69 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 39 | 6.46 | |
| 4 | Cristian Manea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 42 | 6.27 | |
| 20 | Florinel Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 23 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 14 | 5.93 | |
| 19 | Darius Dumitru Olaru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 15 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.41 | |
| 21 | Olimpiu Vasile Morutan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 13 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 12 | Horatiu Moldovan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 41 | 6.63 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 31 | 6.22 |
Israel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Miguel Angelo Leonardo Vitor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 1 | 82 | 7.16 | |
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 2 | 62 | 6.45 | |
| 8 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 18 | Omri Glazer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 5.27 | |
| 6 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 1 | 87 | 7.32 | |
| 9 | Shon Weissman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.12 | |
| 10 | Manor Solomon | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 60 | 7.09 | |
| 12 | Gavriel Kanichowsky | 1 | 1 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 2 | 13 | 6.45 | ||
| 17 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 6 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 13 | Sean Goldberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 55 | 6.12 | |
| 16 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 14 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 5 | Stav Lemkin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 19 | Roy Revivo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 5 | 61 | 6.81 | |
| 15 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 57 | 7.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

