FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rosario Central vs Barracas Central, 06h00 ngày 29/03
Rosario Central
-0.25 0.74
+0.25 1.06
2 0.80
u 0.90
2.02
3.45
3.05
-0 0.74
+0 1.25
0.75 0.71
u 0.99
VĐQG Argentina
KQBD Rosario Central vs Barracas Central hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rosario Central vs Barracas Central, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rosario Central vs Barracas Central, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rosario Central vs Barracas Central hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rosario Central vs Barracas Central
0 - 1 Alan Martin Cantero Kiến tạo: Maximiliano Zalazar
0 - 2 Nicolas Capraro Kiến tạo: Lucas Brochero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rosario Central VS Barracas Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rosario Central vs Barracas Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rosario Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 2 | Carlos Quintana | Defender | 2 | 2 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 4 | 48 | 6.9 | |
| 32 | Abel Hernandez | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 24 | 6.5 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Midfielder | 5 | 2 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 10 | 1 | 69 | 7.7 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 2 | 48 | 6.4 | |
| 60 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 7 | Maximiliano Lovera | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 13 | Jaminton Campaz | Forward | 1 | 1 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 14 | 0 | 90 | 6.6 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 4 | 64 | 7.5 | |
| 30 | Tomas O Connor | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 101 | 93 | 92.08% | 1 | 3 | 122 | 7.2 | |
| 21 | Alan Francisco Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 73 | 62 | 84.93% | 6 | 1 | 98 | 7 | |
| 8 | Franco Ibarra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 2 | 65 | 7.3 | |
| 9 | Tobias Cervera | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 44 | Augustin Modica | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 1 | 41 | 7.4 | |
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 33 | Facundo Mater | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 70 | 7 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 5 | 30 | 6.9 | |
| 27 | Marco Iacobellis | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 29 | Daniel Eduardo Juarez | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 19 | 7 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 4 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 43 | Maximiliano Zalazar | Forward | 5 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 21 | Lucas Brochero | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 4 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 8 | Siro Rosane | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 11 | Alan Martin Cantero | Forward | 2 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 24 | Manuel Agustin Duarte | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 26 | Agustin Irazoque | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.5 | |
| 4 | Pedro Velurtas | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 6 | 44 | 8.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

