FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rosario Central vs Sarmiento Junin, 07h00 ngày 20/07
Rosario Central
-0.25 0.86
+0.25 0.94
2.5 2.00
u 0.36
2.16
3.35
2.85
-0.25 0.86
+0.25 0.60
0.75 1.05
u 0.75
VĐQG Argentina
KQBD Rosario Central vs Sarmiento Junin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rosario Central vs Sarmiento Junin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rosario Central vs Sarmiento Junin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rosario Central vs Sarmiento Junin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rosario Central vs Sarmiento Junin
Kiến tạo: Juan Cruz Komar
Lucas Mauricio Acosta
Kiến tạo: Juan Gimenez
Kiến tạo: Victor Ignacio Malcorra
Matias Rosales
3 - 1 Emiliano Mendez Kiến tạo: Joaquin Gho
Joaquin GhoRa sân: Valentin Burgoa
Lisandro LopezRa sân: Gabriel Gudino
Gabriel DiazRa sân: Jair Ezequiel Arismendi
David GallardoRa sân: Matias Rosales
Manuel MonacoRa sân: Facundo Roncaglia
Ra sân: Jonathan Gomez
Ra sân: Agustin Ignacio Modica
Kiến tạo: Francesco Lo Celso
4 - 2 Joaquin Gho
Joaquin Gho Goal awarded
Ra sân: Laurtaro Giaccone
Joaquin Gho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rosario Central VS Sarmiento Junin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rosario Central vs Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rosario Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 0 | 48 | 7 | |
| 6 | Juan Cruz Komar | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 49 | 7.2 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 8 | Jonathan Gomez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 21 | Alan Francisco Rodriguez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 2 | 46 | 7.4 | |
| 18 | Francesco Lo Celso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 22 | Laurtaro Giaccone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 44 | Agustin Ignacio Modica | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 17 | 8.2 | |
| 24 | Juan Gimenez | Defender | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 55 | 7.3 |
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 22 | 6.4 | |
| 14 | Facundo Roncaglia | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 52 | Emiliano Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 28 | 6.9 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 5.3 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 20 | Gabriel Gudino | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 32 | Franco Paredes | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.1 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 15 | 5.9 | |
| 22 | Valentin Burgoa | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 5 | Manuel Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 38 | Matias Rosales | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

