FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rosario Central vs Velez Sarsfield, 06h45 ngày 20/10
Rosario Central
-0 0.88
+0 0.92
1.75 0.70
u 1.00
2.55
2.65
2.92
-0 0.88
+0 0.90
0.75 0.77
u 0.93
VĐQG Argentina
KQBD Rosario Central vs Velez Sarsfield hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rosario Central vs Velez Sarsfield, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rosario Central vs Velez Sarsfield, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rosario Central vs Velez Sarsfield hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rosario Central vs Velez Sarsfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rosario Central VS Velez Sarsfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rosario Central vs Velez Sarsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rosario Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 2 | Carlos Quintana | Defender | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 4 | 47 | 7.3 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 11 | Maximiliano Lovera | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 13 | Jaminton Campaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 30 | Tomas O Connor | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 16 | Alan Francisco Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 8 | Agustín Toledo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 9 | Tobias Cervera | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 6.4 |
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 3 | Elias Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 17 | Lautaro Gianetti | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 4 | 41 | 7.1 | |
| 1 | Gaston Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 21 | Juan Mendez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 8 | Nicolas Garayalde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 7 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 18 | Santiago Thomas Castro | Forward | 3 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 39 | 7.5 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 39 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

