FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ross County vs Heart of Midlothian, 22h00 ngày 29/12
Ross County
+0.5 0.64
-0.5 1.16
2.5 0.92
u 0.78
3.00
2.16
3.20
-0 0.64
+0 0.65
1 0.92
u 0.78
VĐQG Scotland » 1
KQBD Ross County vs Heart of Midlothian hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ross County vs Heart of Midlothian, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ross County vs Heart of Midlothian, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ross County vs Heart of Midlothian hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ross County vs Heart of Midlothian
0 - 1 James Wilson Kiến tạo: Liam Boyce
Ra sân: Ryan Leak
0 - 2 James Wilson Kiến tạo: James Penrice
Ra sân: Jack Grieves
Ra sân: Connor Randall
Ra sân: Ronan Hale
Alan ForrestRa sân: Musa Drammeh
Liam Boyce Goal Disallowed
Kenneth VargasRa sân: James Wilson
Malachi BoatengRa sân: Jorge Grant
Craig HalkettRa sân: Adam Forrester
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ross County VS Heart of Midlothian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ross County vs Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ross County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jordan White | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 16 | 7.2 | |
| 2 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.66 | |
| 27 | Eamonn Brophy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 8 | Connor Randall | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 4 | Akil Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 53 | 6.91 | |
| 6 | Scott Allardice | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 3 | Ryan Leak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 5.81 | |
| 24 | Michee Efete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 2 | 1 | 51 | 6.53 | |
| 23 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 0 | 37 | 7.37 | |
| 9 | Ronan Hale | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 5.78 | |
| 20 | Kacper Lopata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 26 | 52% | 0 | 6 | 61 | 6.6 | |
| 16 | George Harmon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 15 | 60% | 10 | 3 | 55 | 6.89 | |
| 10 | Noah Chilvers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 7 | 1 | 49 | 6.38 | |
| 14 | Jack Grieves | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 5.81 | |
| 18 | Jordan Amissah | 0 | 0 | 0 | 32 | 9 | 28.13% | 0 | 0 | 37 | 6.15 |
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 35 | 5.36 | |
| 27 | Liam Boyce | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 36 | 20 | 55.56% | 2 | 7 | 51 | 7.09 | |
| 16 | Blair Spittal | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 7 | 3 | 66 | 7.2 | |
| 17 | Alan Forrest | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.75 | |
| 7 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 1 | 50 | 7.26 | |
| 29 | James Penrice | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 2 | 65 | 6.91 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 5.88 | |
| 18 | Malachi Boateng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 77 | Kenneth Vargas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.74 | |
| 5 | Daniel Oyegoke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 42 | 6.13 | |
| 21 | James Wilson | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 19 | 8.17 | |
| 37 | Musa Drammeh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 28 | 6.98 | |
| 35 | Adam Forrester | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 1 | 0 | 71 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

