FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rostov FK vs Fakel, 00h00 ngày 24/07
Rostov FK
-0.5 1.05
+0.5 0.75
3.5 1.35
u 0.30
2.05
2.90
3.50
-1.25 1.05
+1.25 0.30
2.5 1.45
u 0.20
VĐQG Nga » 1
KQBD Rostov FK vs Fakel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rostov FK vs Fakel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rostov FK vs Fakel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rostov FK vs Fakel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rostov FK vs Fakel
0 - 1 Evgeni Markov Kiến tạo: Khyzyr Appaev
Fedor Kudryashov
Evgeni Markov
Vasili CherovRa sân: Fedor Kudryashov
Aleksandr DolgovRa sân: Evgeni Markov
Kiến tạo: Nikolay Komlichenko
Andrey Mendel
Sergey Bozhin
Nichita MotpanRa sân: Vyacheslav Yakimov
Ra sân: Nikolay Poyarkov
Ra sân: Egor Golenkov
Ra sân: Roman Tugarev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rostov FK VS Fakel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rostov FK vs Fakel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rostov FK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 55 | 7.25 | |
| 19 | Khoren Bayramyan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 5 | Denis Terentjev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 49 | 42 | 85.71% | 7 | 0 | 67 | 6.51 | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 5 | 25 | 19 | 76% | 1 | 6 | 37 | 7.76 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 56 | 80% | 2 | 6 | 82 | 7.81 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 27 | 6.3 | |
| 23 | Roman Tugarev | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 9 | 0 | 33 | 7.37 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 52 | 6.97 | |
| 47 | Daniil Utkin | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 5 | 2 | 59 | 7.16 | |
| 18 | Danila Prokhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 71 | Nikolay Poyarkov | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 62 | Ivan Komarov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.94 | |
| 26 | David Tosevski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 10 | 71 | 7.4 |
Fakel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Aleksandr Belenov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 7 | 28% | 0 | 1 | 33 | 6.66 | |
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 14 | Khyzyr Appaev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 2 | 2 | 18 | 6.98 | |
| 30 | Fedor Kudryashov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 2 | 46 | 6.73 | |
| 15 | Kirill Suslov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 4 | 52 | 6.62 | |
| 20 | Evgeni Markov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 11 | 6.82 | |
| 10 | Ilnur Alshin | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 9 | 3 | 53 | 6.95 | |
| 2 | Vasili Cherov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 5 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 3 | 21 | 6.14 | |
| 7 | Aleksandr Dolgov | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 18 | Andrey Mendel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 21 | 6.59 | |
| 11 | Nichita Motpan | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 15 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

