FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rostov FK vs Ural Sverdlovsk Oblast, 22h59 ngày 29/09
Rostov FK
-0.5 1.10
+0.5 0.70
2.25 0.85
u 0.85
2.10
3.05
3.25
-0 1.10
+0 1.15
1 1.01
u 0.69
VĐQG Nga » 1
KQBD Rostov FK vs Ural Sverdlovsk Oblast hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rostov FK vs Ural Sverdlovsk Oblast, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rostov FK vs Ural Sverdlovsk Oblast, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rostov FK vs Ural Sverdlovsk Oblast hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rostov FK vs Ural Sverdlovsk Oblast
0 - 1 Guilherme Schettine Kiến tạo: Andrey Egorychev
0 - 2 Andrey Egorychev Kiến tạo: Eric Cosmin Bicfalvi
Denys Kulakov
Mingiyan BeveevRa sân: Denys Kulakov
Vladislav MalkevichRa sân: Christian Neiva Afonso Kiki
Ra sân: Maksim Osipenko
Aleksey KashtanovRa sân: Guilherme Schettine
Timur AyupovRa sân: Danijel Miskic
Silvije Begic
Andrey Egorychev
Ra sân: Khoren Bayramyan
Igor Egor FilipenkoRa sân: Eric Cosmin Bicfalvi
Aleksey Kashtanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rostov FK VS Ural Sverdlovsk Oblast
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rostov FK vs Ural Sverdlovsk Oblast
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rostov FK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 5.7 | |
| 19 | Khoren Bayramyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 28 | Evgeny Chernov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 4 | 0 | 22 | 5.65 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 44 | 6.75 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 22 | 6.07 | |
| 8 | Alexey Mironov | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 47 | Daniil Utkin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.25 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 25 | 5.87 |
Ural Sverdlovsk Oblast
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Eric Cosmin Bicfalvi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.87 | |
| 44 | Ibrahima Cisse | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 15 | Denys Kulakov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 25 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 22 | 5.93 | |
| 1 | Ilya Pomazun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 6 | 25% | 0 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 8 | Danijel Miskic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 2 | Silvije Begic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 46 | Artem Mamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 22 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Guilherme Schettine | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 7.46 | |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 7.7 | |
| 16 | Italo Fernando Assis Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

