FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs Blackpool, 02h45 ngày 11/12
Rotherham United
-0.25 0.92
+0.25 0.69
2.5 1.05
u 0.70
2.38
3.00
3.00
-0 0.92
+0 0.92
0.5 0.40
u 1.80
3
3.3
2.01
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Rotherham United vs Blackpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rotherham United vs Blackpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rotherham United vs Blackpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rotherham United vs Blackpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs Blackpool
0 - 1 Daniel Imray Kiến tạo: Joshua Luke Bowler
0 - 2 Tom Bloxham
Jordan Brown
Ra sân: Reece James
Ra sân: Josh Benson
Ra sân: Hamish Douglas
Bailey Peacock-Farrell
Andy LyonsRa sân: Daniel Imray
Albie MorganRa sân: Joshua Luke Bowler
Zachary AshworthRa sân: James Husband
CJ HamiltonRa sân: Tom Bloxham
Fraser Horsfall
0 - 3 Ashley Fletcher Kiến tạo: CJ Hamilton
Lee EvansRa sân: Jordan Brown
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS Blackpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 31 | 5.96 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 9 | Jordan Hugill | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 6 | 23 | 6.25 | |
| 12 | Thomas Holmes | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.09 | |
| 6 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 7 | Joe Powell | Midfielder | 2 | 0 | 6 | 37 | 27 | 72.97% | 15 | 0 | 63 | 7.22 | |
| 19 | Josh Benson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 35 | 5.97 | |
| 22 | Denzel Hall | Defender | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 8 | Kian Spence | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 36 | 6.03 | |
| 11 | Arjany Martha | Defender | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 38 | 6.18 | |
| 15 | Jamal Baptiste | Defender | 2 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 34 | 6.18 | |
| 26 | Hamish Douglas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 33 | 6.4 | |
| 44 | Daniel Gore | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 49 | 6.34 | |
| 14 | Marvin Kaleta | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 16 | 6.27 |
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Michael Ihiekwe | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 27 | 7.07 | |
| 3 | James Husband | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 10 | George Honeyman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 29 | 7.14 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 24 | 6.51 | |
| 15 | Hayden Coulson | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 44 | 7.56 | |
| 8 | Albie Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 2 | Andy Lyons | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Midfielder | 3 | 3 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 25 | 7.84 | |
| 5 | Fraser Horsfall | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 4 | 42 | 7.26 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 2 | 38 | 6.83 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 7.55 | |
| 30 | Daniel Imray | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 30 | 7.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

