FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs Cardiff City, 02h00 ngày 28/04
Rotherham United
-0 0.97
+0 0.83
2 0.76
u 0.94
2.70
2.51
2.92
-0 0.97
+0 0.82
0.75 0.77
u 0.93
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Rotherham United vs Cardiff City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rotherham United vs Cardiff City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rotherham United vs Cardiff City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rotherham United vs Cardiff City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs Cardiff City
0 - 1 Kion Etete Kiến tạo: Perry Ng
Kiến tạo: Wes Harding
Sheyi OjoRa sân: Kion Etete
Ra sân: Shane Ferguson
Ra sân: Hakeem Odofin
Ra sân: Lee Peltier
1 - 2 Cedric Kipre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lee Peltier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 40 | 6.42 | |
| 17 | Shane Ferguson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 7 | 0 | 24 | 5.76 | |
| 28 | Bailey Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 5 | 23 | 6.35 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 15 | 5.91 | |
| 42 | Tyler Blackett | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 7 | Tarique Fosu-Henry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 41 | 5.79 | |
| 16 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 11 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 4 | 16 | 6.35 | |
| 12 | Georgie Kelly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 4 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.13 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Romaine Sawyers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 1 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 3 | 20% | 0 | 1 | 19 | 6.89 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 2 | 31 | 7.32 | |
| 2 | Mahlon Romeo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 29 | 6.53 | |
| 10 | Sheyi Ojo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 11 | Callum ODowda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 32 | 6.64 | |
| 48 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.49 | |
| 23 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 14 | 6.91 | |
| 9 | Kion Etete | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 30 | 6.81 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 6 | 31 | 7.34 | |
| 25 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 32 | 7.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

