FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs Huddersfield Town, 22h00 ngày 16/03
Rotherham United
+0.5 1.04
-0.5 0.76
2.25 0.90
u 0.80
3.05
1.76
3.40
+0.25 1.04
-0.25 0.95
0.75 0.70
u 1.00
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Rotherham United vs Huddersfield Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rotherham United vs Huddersfield Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rotherham United vs Huddersfield Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rotherham United vs Huddersfield Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs Huddersfield Town
Brodie Spencer
David Kasumu
Ben WilesRa sân: David Kasumu
Sorba Thomas

Sorba Thomas
Ra sân: Charlie Wyke
Ra sân: Samuel Clucas
Ra sân: Peter Kioso
Ra sân: Oliver Rathbone
Thomas EdwardsRa sân: Brodie Spencer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS Huddersfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sean Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 56 | 7.47 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 14 | Charlie Wyke | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 6 | 23 | 6.61 | |
| 8 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 7 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 1 | 52 | 6.66 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 53 | 6.97 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 31 | 6.33 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 12 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 58 | 7.46 | |
| 40 | Peter Kioso | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 30 | Arvin Appiah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 0 | 56 | 8.31 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 5 | 68 | 7.08 |
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.72 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 4 | 50 | 7.3 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 30 | 14 | 46.67% | 3 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 4 | 47 | 7.12 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.86 | |
| 16 | Thomas Edwards | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 36 | 7.21 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 6 | 0 | 30 | 5.13 | |
| 24 | Radinio Balker | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 5 | 71 | 7.8 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 39 | 6.71 | |
| 15 | Jaheim Headley | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 73 | 6.95 | |
| 17 | Brodie Spencer | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 6 | 1 | 44 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

