FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs Leeds United, 03h00 ngày 25/11
Rotherham United
+1.5 0.86
-1.5 0.94
2.75 0.80
u 0.90
6.10
1.35
4.75
+0.5 0.86
-0.5 0.86
1.25 0.95
u 0.75
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Rotherham United vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rotherham United vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rotherham United vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rotherham United vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs Leeds United
0 - 1 Crysencio Summerville Kiến tạo: Georginio Ruttier
Degnand Wilfried GnontoRa sân: Hector Junior Firpo Adames
Ian Carlo PovedaRa sân: Glen Kamara
Patrick BamfordRa sân: Georginio Ruttier
Ra sân: Sebastian Revan
Ra sân: Sam Nombe
Pascal StruijkRa sân: Liam Cooper
Jaidon AnthonyRa sân: Daniel James
Ra sân: Oliver Rathbone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lee Peltier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 23 | Sean Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 4 | Daniel Ayala | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 16 | 6.05 | ||
| 14 | Fred Onyedinma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 4 | 25 | 6.43 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 25 | 5.78 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 20 | 7.25 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 12 | 6.16 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 25 | 6.29 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 27.27% | 0 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.11 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 7 | 89 | 6.96 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 56 | 6.63 | |
| 20 | Daniel James | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 2 | 72 | 6.47 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 56 | 6.15 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.88 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 49 | 6.53 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 28 | 6 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 34 | 7.96 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 47 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

