FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs Middlesbrough, 22h00 ngày 26/12
Rotherham United
+0.75 1.05
-0.75 0.85
2.5 0.90
u 0.80
4.90
1.55
3.78
+0.25 1.05
-0.25 0.75
1 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Rotherham United vs Middlesbrough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rotherham United vs Middlesbrough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rotherham United vs Middlesbrough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rotherham United vs Middlesbrough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs Middlesbrough
Ra sân: Dexter Lembikisa
Ra sân: Sam Nombe
Riley McgreeRa sân: Sam Greenwood
Kiến tạo: Oliver Rathbone
Josh CoburnRa sân: Anfernee Dijksteel
Lukas Ahlefeld EngelRa sân: Alex Bangura
Ra sân: Jamie Lindsay
Ra sân: Jordan Hugill
Calum KavanaghRa sân: Samuel Silvera
Matty CrooksRa sân: Jonathan Howson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sean Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 25 | 6.98 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 6 | 15 | 6.38 | |
| 16 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.68 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 20 | 6.78 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 2 | Dexter Lembikisa | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 3 | 0 | 30 | 6.74 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 4 | 49 | 6.81 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 4 | 41 | 6.55 | |
| 23 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.65 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 44 | 6.32 | |
| 10 | Morgan Rogers | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 54 | 6.26 | |
| 18 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 30 | 7.02 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

