FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs Stoke City, 22h00 ngày 13/01
Rotherham United
+0.5 0.96
-0.5 0.92
2.5 0.89
u 0.81
3.50
1.88
3.45
+0.25 0.96
-0.25 1.01
1 0.92
u 0.78
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Rotherham United vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rotherham United vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rotherham United vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rotherham United vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs Stoke City
0 - 1 Lewis Baker
Ra sân: Oliver Rathbone
Ra sân: Jordan Hugill
Mehdi LerisRa sân: Sead Haksabanovic
Ra sân: Lee Peltier
Ra sân: Samuel Clucas
Wouter Burger
Tyrese CampbellRa sân: Ryan Mmaee
Ra sân: Sam Nombe
Jordan Thompson
Ben Pearson
Ben PearsonRa sân: Luke James Cundle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lee Peltier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 5 | 42 | 6.37 | |
| 23 | Sean Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 45 | 6.34 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 7 | 5.83 | |
| 8 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 3 | 1 | 56 | 6.43 | |
| 7 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18.75% | 0 | 6 | 27 | 6.07 | |
| 16 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 23 | 5.87 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 1 | 51 | 6.48 | |
| 12 | Georgie Kelly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 36 | 5.87 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 25 | 5.87 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 52 | 6.08 | |
| 30 | Arvin Appiah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 53 | 6.84 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 33 | 63.46% | 3 | 0 | 74 | 5.78 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 6 | 1 | 58 | 7.59 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.91 | |
| 20 | Sead Haksabanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 36 | 6.51 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 38 | 6.76 | |
| 19 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 32 | 6.23 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 2 | 0 | 72 | 6.7 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 46 | 7.27 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 56 | 78.87% | 0 | 11 | 89 | 8.36 | |
| 27 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 2 | 15 | 6.26 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 53 | 79.1% | 1 | 2 | 84 | 7.37 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 70 | 51 | 72.86% | 1 | 2 | 96 | 7.05 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 0 | 69 | 6.38 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 5 | 71 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

