FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs Sunderland A.F.C, 02h45 ngày 30/12
Rotherham United
+1 1.00
-1 0.80
2.75 0.95
u 0.75
5.70
1.40
4.50
+0.25 1.00
-0.25 0.70
1 0.74
u 0.96
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Rotherham United vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rotherham United vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rotherham United vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rotherham United vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs Sunderland A.F.C
Abdoullah BaRa sân: Patrick Roberts
Jobe Bellingham
Mason BurstowRa sân: Adil Aouchiche
Timothee PembeleRa sân: Jenson Seelt
Alex PritchardRa sân: Pierre Ekwah
Ra sân: Samuel Clucas
1 - 1 Jack Clarke
Ra sân: Sam Nombe
Ra sân: Jordan Hugill
Ra sân: Dexter Lembikisa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sean Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 8 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 5 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 21 | 6.37 | |
| 16 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 32 | 6.87 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 2 | Dexter Lembikisa | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 28 | 6.57 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 51 | 7.34 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 4 | 55 | 6.91 | |
| 22 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 27 | 6.01 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 61 | 6.64 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 48 | 6.69 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.04 | |
| 23 | Jenson Seelt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 41 | 6.35 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 6.17 | |
| 11 | Mason Burstow | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 5.78 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 35 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

