FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs Watford, 22h00 ngày 17/02
Rotherham United
+0.5 0.90
-0.5 0.90
2.5 0.95
u 0.75
3.50
1.90
3.30
+0.25 0.90
-0.25 1.01
1 0.94
u 0.76
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Rotherham United vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rotherham United vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rotherham United vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rotherham United vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs Watford
Thomas InceRa sân: Edo Kayembe
Giorgi ChakvetadzeRa sân: Ismael Kone
0 - 1 Yaser Asprilla
Ra sân: Charlie Wyke
Ra sân: Sam Nombe
Ra sân: Christ Tiehi
Ben Hamer
Jake LivermoreRa sân: Ken Sema
Ra sân: Peter Kioso
Ra sân: Cameron Humphreys
Ryan AndrewsRa sân: Yaser Asprilla
Emmanuel Bonaventure DennisRa sân: Jamal Lewis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sean Morrison | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 6 | 68 | 7.29 | |
| 17 | Shane Ferguson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 5 | 6.1 | |
| 14 | Charlie Wyke | Forward | 2 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 5 | 22 | 6.45 | |
| 8 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 23 | 7.03 | |
| 7 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.09 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 36 | 6.65 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 2 | 2 | 61 | 6.2 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 48 | 30 | 62.5% | 1 | 11 | 66 | 7.62 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 2 | 20 | 5.97 | |
| 12 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 57 | 7.28 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 47 | 6.41 | |
| 40 | Peter Kioso | Defender | 1 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 39 | 6.33 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 35 | 5.57 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 2 | 0 | 2 | 26 | 12 | 46.15% | 10 | 1 | 51 | 6.54 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 39 | 6.74 | |
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 1 | 45 | 6.17 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 1 | 7 | 78 | 7.79 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 4 | 38 | 6.77 | |
| 25 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 56 | 6.78 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 2 | 60 | 7.01 | |
| 16 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 33 | 6.69 | |
| 15 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 9 | 61 | 7.84 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 3 | 45 | 6.35 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 34 | 7.65 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 45 | Ryan Andrews | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

