FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs West Brom, 19h00 ngày 07/04
Rotherham United
+0.5 0.90
-0.5 0.90
4.5 1.25
u 0.40
3.60
1.90
3.30
-0 0.90
+0 0.60
1.5 1.45
u 0.20
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Rotherham United vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rotherham United vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rotherham United vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rotherham United vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs West Brom
Ra sân: Bailey Wright
0 - 1 John Swift
Kiến tạo: Conor Coventry
Kiến tạo: Shane Ferguson
Kyle BartleyRa sân: Semi Ajayi
Marc AlbrightonRa sân: John Swift
Tomas RogicRa sân: Darnell Furlong
Ra sân: Shane Ferguson
Conor Townsend
Kyle Bartley
Karlan Ahearne-Grant
Karlan Ahearne-GrantRa sân: Brandon Thomas-Asante
Kiến tạo: Oliver Rathbone
Nathaniel Chalobah
Ra sân: Jamie Lindsay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Shane Ferguson | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 6 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 28 | Bailey Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 18 | 6.96 | |
| 42 | Tyler Blackett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 10 | 6.03 | |
| 7 | Tarique Fosu-Henry | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 16 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 20 | 6.55 | |
| 11 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.79 | |
| 2 | Wes Harding | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 4 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 33 | 6.96 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 29 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.33 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Erik Pieters | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 6.13 | |
| 25 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 21 | 6.3 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 1 | 1 | 33 | 7.54 | |
| 17 | Jed Wallace | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 21 | 6.66 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 5.89 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 12 | Daryl Dike | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 15 | 6.18 | |
| 33 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 27 | 7.07 | |
| 29 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

