FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs West Brom, 02h45 ngày 13/12
Rotherham United
+0.75 1.04
-0.75 0.76
2.25 0.85
u 0.85
4.72
1.56
3.80
+0.25 1.04
-0.25 0.80
1 0.96
u 0.74
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Rotherham United vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rotherham United vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rotherham United vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rotherham United vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs West Brom
Darnell Furlong
0 - 1 Grady Diangana
Tom FellowsRa sân: Grady Diangana
Jed WallaceRa sân: Jayson Molumby
Ra sân: Jamie Lindsay
Ra sân: Arvin Appiah
Gonzalo Avila GordonRa sân: Jeremy Sarmiento
Ra sân: Jordan Hugill
Ra sân: Oliver Rathbone
Semi AjayiRa sân: Darnell Furlong
Nathaniel ChalobahRa sân: Okay Yokuslu
0 - 2 Jed Wallace
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sean Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 15 | 6.28 | |
| 16 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.22 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 16 | 6.86 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 30 | Arvin Appiah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 2 | Dexter Lembikisa | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.49 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 3 | 0 | 52 | 6.35 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 3 | 43 | 6.96 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.15 | |
| 17 | Jeremy Sarmiento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

