FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs Wycombe Wanderers, 02h45 ngày 19/03
Rotherham United
+0.25 0.78
-0.25 0.92
2.5 1.10
u 0.70
2.70
2.15
3.15
-0 0.78
+0 0.73
0.75 0.70
u 1.10
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Rotherham United vs Wycombe Wanderers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rotherham United vs Wycombe Wanderers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rotherham United vs Wycombe Wanderers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rotherham United vs Wycombe Wanderers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs Wycombe Wanderers
Ra sân: Zak Jules
Sonny Bradley
Joe Low
1 - 1 Richard Kone Kiến tạo: Luke Leahy
Gideon KoduaRa sân: Joe Low
Garath McClearyRa sân: Josh Scowen
Ra sân: Shaun McWilliams
Ra sân: Mallik Wilks
Sam VokesRa sân: Richard Kone
2 - 2 Gideon Kodua Kiến tạo: Richard Kone
2 - 3 Sonny Bradley Kiến tạo: Luke Leahy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS Wycombe Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs Wycombe Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 25 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 20 | Dillon Phillips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 3 | 47 | 7 | |
| 17 | Shaun McWilliams | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 12 | Mallik Wilks | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 6 | 53 | 7.3 | |
| 16 | Zak Jules | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 8 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 4 | 25 | 7.2 | |
| 6 | Reece James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 3 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 7 | Joe Powell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 9 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 15 | Louie Sibley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 7 |
Wycombe Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sonny Bradley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 4 | Josh Scowen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 41 | Adam Reach | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 10 | Luke Leahy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 2 | Jack Grimmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 2 | 42 | 6.4 | |
| 37 | Caleb Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 7 | Xavier Simons | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 20 | Cameron Humphreys | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 17 | Joe Low | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 4 | 51 | 6.8 | |
| 24 | Richard Kone | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

