FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Anderlecht, 02h30 ngày 13/02
Royal Antwerp 1
-0 1.02
+0 0.76
2.25 0.92
u 0.80
2.60
2.40
3.10
-0 1.02
+0 0.80
1 1.02
u 0.68
3.25
3.13
1.95
Cúp Quốc Gia Bỉ
KQBD Royal Antwerp vs Anderlecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Anderlecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Royal Antwerp vs Anderlecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Royal Antwerp vs Anderlecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Anderlecht
0 - 1 Nathan Saliba Kiến tạo: Nathan De Cat
0 - 2 Tristan Degreef
Tristan Degreef Goal awarded
Ra sân: Andreas Verstraeten
Ra sân: Boubakar Kouyate
0 - 3 Nathan De Cat
Ra sân: Thibo Somers
Mihajlo CvetkovicRa sân: Yari Verschaeren
Enric LlansanaRa sân: Nathan De Cat
Ludwig AugustinssonRa sân: Ilay Camara
Ibrahim KanateRa sân: Tristan Degreef
Ra sân: Dennis Praet
Ra sân: Gyrano Kerk
0 - 4 Christopher Scott(OW)
Danylo SikanRa sân: Adriano Bertaccini
Ludwig Augustinsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 30 | Christopher Scott | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 30 | 5.8 | |
| 25 | Boubakar Kouyate | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 5 | Daam Foulon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 24 | Thibo Somers | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 5 | 22.73% | 0 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 14 | Anthony Valencia | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 56 | 6.2 | |
| 43 | Youssef Hamdaoui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 21 | Andreas Verstraeten | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 78 | Xander Dierckx | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 22 | 6.1 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Forward | 4 | 2 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 8 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 93 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 5 | 36 | 7.5 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 24 | Enric Llansana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Forward | 2 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 1 | 2 | 44 | 7.8 | |
| 3 | Lucas Hey | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 4 | 30 | 6.9 | |
| 7 | Ilay Camara | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 3 | 43 | 7.4 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 3 | 35 | 8.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

