FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Anderlecht, 18h30 ngày 04/08
Royal Antwerp
-0.75 1.08
+0.75 0.72
2.75 0.92
u 0.78
1.82
3.50
3.60
-0.25 1.08
+0.25 0.95
1 0.70
u 1.00
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Royal Antwerp vs Anderlecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Anderlecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Royal Antwerp vs Anderlecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Royal Antwerp vs Anderlecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Anderlecht
0 - 1 Senne Lammens(OW)
Kiến tạo: Vincent Janssen
Ra sân: Gyrano Kerk
Luis VasquezRa sân: Kasper Dolberg
Majeed AshimeruRa sân: Mario Stroeykens
1 - 2 Majeed Ashimeru Kiến tạo: Yari Verschaeren
Ra sân: Jacob Ondrejka
Ra sân: Ayrton Enrique Costa
Ra sân: Tjaronn Chery
Nilson David Angulo RamirezRa sân: Anders Dreyer
Louis PatrisRa sân: Killian Sardella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 7 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 8 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 6 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 4 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 3 | 29 | 8 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 2 | 29 | 7 | |
| 25 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 11 | Jacob Ondrejka | Cánh phải | 4 | 0 | 5 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 5 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 52 | 7 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 14 | Anthony Valencia | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 46 | 6.8 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jan Vertonghen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 3 | 76 | 7.1 | |
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 3 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 0 | 61 | 7.6 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 28 | 6.9 | |
| 36 | Anders Dreyer | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 18 | Majeed Ashimeru | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.5 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 3 | 0 | 56 | 7.9 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 0 | 81 | 7.6 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 3 | 50 | 6.7 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 61 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

