FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Anderlecht, 18h30 ngày 01/05
Royal Antwerp 1
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.75 0.95
u 0.75
2.10
2.92
3.45
-0.25 0.80
+0.25 0.70
1.25 1.10
u 0.70
2.63
3.75
2.3
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Royal Antwerp vs Anderlecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Anderlecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Royal Antwerp vs Anderlecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Royal Antwerp vs Anderlecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Anderlecht
Ali MaamarRa sân: Thomas Foket
Lucas HeyRa sân: Marco Kana
0 - 1 Keisuke Goto Kiến tạo: Ali Maamar
Samuel Ikechukwu EdozieRa sân: Keisuke Goto
Nathan De CatRa sân: Majeed Ashimeru
Ra sân: Semm Renders

Ra sân: Tjaronn Chery
Ra sân: Mohamed Bayo
0 - 2 Nathan De Cat Kiến tạo: Theo Leoni
Jan VertonghenRa sân: Leander Dendoncker
0 - 3 Samuel Ikechukwu Edozie Kiến tạo: Ludwig Augustinsson
Ra sân: Dennis Praet
Ra sân: Gyrano Kerk
Kiến tạo: Kadan Young
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 17 | 17 | 100% | 9 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 6 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 5 | 74 | 5.06 | |
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 48 | 6.02 | |
| 4 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 30 | Christopher Scott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 2 | 32 | 5.77 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 3 | 20 | 6.18 | |
| 5 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 3 | 0 | 93 | 6.39 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 41 | 6.18 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 1 | 56 | 6.87 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 1 | 75 | 6 | |
| 2 | Kobe Corbanie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 57 | 6.16 | |
| 54 | Semm Renders | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 36 | 6.25 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jan Vertonghen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 30 | 6.73 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 3 | 60 | 7.28 | |
| 25 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 2 | 25 | 6.92 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 48 | 7.19 | |
| 18 | Majeed Ashimeru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 6.63 | |
| 55 | Marco Kana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 6.62 | |
| 27 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.52 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 43 | 7.12 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 7.11 | |
| 3 | Lucas Hey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.85 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 36 | 7.7 | |
| 42 | Keisuke Goto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 7.33 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.93 | |
| 74 | Nathan De Cat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 7.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

