FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Beerschot Wilrijk, 18h30 ngày 29/09
Royal Antwerp
-2 1.03
+2 0.77
3.25 0.71
u 0.99
1.22
9.20
5.50
-0.75 1.03
+0.75 0.91
1.25 0.82
u 0.88
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Royal Antwerp vs Beerschot Wilrijk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Beerschot Wilrijk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Royal Antwerp vs Beerschot Wilrijk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Royal Antwerp vs Beerschot Wilrijk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Beerschot Wilrijk
Marco Weymans
Kiến tạo: Vincent Janssen
Kiến tạo: Anthony Valencia
Kiến tạo: Jacob Ondrejka
Arjany MarthaRa sân: Marco Weymans
Ra sân: Tjaronn Chery
Ra sân: Jacob Ondrejka
Apostolos Konstantopoulos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Beerschot Wilrijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Beerschot Wilrijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 1 | 43 | 8.85 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 72 | 86.75% | 0 | 2 | 89 | 6.99 | |
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 8.3 | |
| 25 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 6 | 0 | 82 | 7.53 | |
| 11 | Jacob Ondrejka | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 43 | 7.91 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 7.11 | |
| 5 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 55 | 44 | 80% | 2 | 1 | 68 | 7.46 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 0 | 90 | 7.48 | |
| 14 | Anthony Valencia | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 57 | 7.46 | |
| 2 | Kobe Corbanie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 7.35 | |
| 19 | Victor Udoh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 59 | 7.34 |
Beerschot Wilrijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Derrick Tshimanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 46 | 5.88 | |
| 18 | Ryan Sanusi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 40 | 5.96 | |
| 3 | Herve Matthys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 31 | 5.7 | |
| 8 | Ewan Henderson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 5.49 | |
| 5 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 39 | 5.8 | |
| 28 | Marco Weymans | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 5.55 | |
| 71 | Davor Matijas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 30 | 5.38 | |
| 66 | Apostolos Konstantopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 59 | 6.32 | |
| 42 | Arjany Martha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 27 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 3 | 24 | 5.79 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 5.64 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 1 | 29 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

