FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Cercle Brugge, 23h30 ngày 12/05
Royal Antwerp
-0.25 1.06
+0.25 0.74
3 0.90
u 0.80
2.26
2.60
3.48
-0 1.06
+0 1.00
1 0.63
u 1.07
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Royal Antwerp vs Cercle Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Cercle Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Royal Antwerp vs Cercle Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Royal Antwerp vs Cercle Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Cercle Brugge
0 - 1 Felix Lemarechal
0 - 2 Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Felipe AugustoRa sân: Alan Minda
Ra sân: Jelle Bataille
Ra sân: Jurgen Ekkelenkamp
Ra sân: Chidera Ejuke
Ra sân: Jacob Ondrejka
Kazeem Aderemi OlaigbeRa sân: Hugo Siquet
Boris PopovicRa sân: Felix Lemarechal
Boris Popovic
Felipe Augusto
Ra sân: Ritchie De Laet
Senna MiangueRa sân: Thibo Somers
Abdoul OuattaraRa sân: Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Cercle Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Cercle Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ritchie De Laet | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 33 | 6.26 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 25 | 5.88 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 21 | 6.15 | |
| 19 | Chidera Ejuke | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 8 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 39 | 6.55 | |
| 34 | Jelle Bataille | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 18 | 5.97 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 38 | 6.44 |
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 6.96 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 47 | 7.06 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 27 | 6.64 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 4 | Jesper Daland | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 29 | 6.81 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 16 | 6.82 | |
| 41 | Hugo Siquet | Defender | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 23 | 6.91 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Defender | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

