FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Charleroi, 19h30 ngày 19/03
Royal Antwerp
-0.75 0.88
+0.75 0.92
2.75 0.98
u 0.72
1.64
4.40
3.70
-0.25 0.88
+0.25 0.92
1 0.72
u 0.98
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Royal Antwerp vs Charleroi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Charleroi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Royal Antwerp vs Charleroi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Royal Antwerp vs Charleroi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Charleroi
0 - 1 Youssouph Mamadou Badji Kiến tạo: Adem Zorgane
Herve Kouakou Koffi
Damien Marcq
Jackson Tchatchoua

Damien Marcq
Mehdi BoukamirRa sân: Amirhossein Hosseinzadeh
Josue Yayra DokeRa sân: Jackson Tchatchoua
Ra sân: Mandela Keita
Valentine OzornwaforRa sân: Marco Ilaimaharitra
Daan HeymansRa sân: Youssouph Mamadou Badji
Ra sân: Arbnor Muja
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Charleroi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ritchie De Laet | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 43 | 6.08 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 1 | 29 | 6.37 | |
| 11 | Arbnor Muja | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 34 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 47 | 6.22 | |
| 51 | William William Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 54 | 6.12 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 42 | 5.87 | |
| 27 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 20 | 6.23 | |
| 48 | Arthur Vermeeren | Forward | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 39 | 6.3 |
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Damien Marcq | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 23 | 7.15 | |
| 26 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 3 | Stefan Knezevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 27 | 6.89 | |
| 9 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 10 | Youssouph Mamadou Badji | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 25 | 7.55 | |
| 21 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 15 | 6.68 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 7.03 | |
| 99 | Amirhossein Hosseinzadeh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

