FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Charleroi, 19h30 ngày 21/01
Royal Antwerp
-1 0.85
+1 1.03
3 1.00
u 0.70
1.54
4.75
4.00
-0.25 0.85
+0.25 1.05
1.25 0.95
u 0.75
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Royal Antwerp vs Charleroi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Charleroi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Royal Antwerp vs Charleroi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Royal Antwerp vs Charleroi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Charleroi
Kiến tạo: Chidera Ejuke
Marco Ilaimaharitra
Ken NkubaRa sân: Zan Rogelj
Daan HeymansRa sân: Mehdi Boukamir
Isaac Mbenza
Kiến tạo: Vincent Janssen
Nikola StulicRa sân: Parfait Guiagon
Ra sân: Vincent Janssen
Ra sân: Chidera Ejuke
Kiến tạo: Toby Alderweireld
Ra sân: Jurgen Ekkelenkamp
Ra sân: George Ilenikhena
Antoine BernierRa sân: Youssuf Sylla
Ra sân: Arbnor Muja
4 - 1 Antoine Bernier Kiến tạo: Daan Heymans
Ryota MoriokaRa sân: Marco Ilaimaharitra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Charleroi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Toby Alderweireld | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 2 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 1 | 0 | 52 | 6.69 | |
| 19 | Chidera Ejuke | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 45 | 7.47 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 11 | Arbnor Muja | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.78 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.69 | |
| 27 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 57 | 6.79 | |
| 48 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 9 | George Ilenikhena | Forward | 3 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 15 | 7.63 |
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 5.72 | |
| 15 | Vetle Dragsnes | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 4 | Jules van Cleemput | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 1 | Pierre Patron | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 29 | Zan Rogelj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 8 | Parfait Guiagon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 21 | Stelios Andreou | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 80 | Youssuf Sylla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 24 | 5.94 | |
| 6 | Adem Zorgane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 5.95 | |
| 32 | Mehdi Boukamir | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 25 | 5.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

