FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Club Brugge, 19h30 ngày 02/02
Royal Antwerp
+0.75 0.85
-0.75 1.05
2.75 0.89
u 0.81
3.65
1.77
3.65
+0.25 0.85
-0.25 0.91
1.25 1.06
u 0.64
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Royal Antwerp vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Royal Antwerp vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Royal Antwerp vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Club Brugge
0 - 1 Hans Vanaken
Ra sân: Anthony Valencia
Gustaf NilssonRa sân: Ferran Jutgla Blanch
Maxim de Cuyper
Hans Vanaken
Ra sân: Semm Renders
Casper NielsenRa sân: Raphael Onyedika
Michal SkorasRa sân: Chemsdine Talbi
Kiến tạo: Toby Alderweireld
Kiến tạo: Gyrano Kerk
Hugo VetlesenRa sân: Christos Tzolis
Romeo VermantRa sân: Joel Leandro Ordonez Guerrero
Ra sân: Tjaronn Chery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 5.98 | |
| 6 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 5.99 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 5.6 | |
| 5 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 26 | 6.04 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.76 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 44 | 6.05 | |
| 14 | Anthony Valencia | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 54 | Semm Renders | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.16 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 46 | 6.51 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 31 | 6.76 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 6.76 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 25 | 6.46 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.71 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

