FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs FC Porto, 02h00 ngày 26/10
Royal Antwerp
+0.5 0.82
-0.5 1.04
2.25 0.80
u 1.00
3.30
2.04
3.20
+0.25 0.82
-0.25 1.10
0.75 0.60
u 1.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Royal Antwerp vs FC Porto hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Royal Antwerp vs FC Porto, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Royal Antwerp vs FC Porto, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Royal Antwerp vs FC Porto hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs FC Porto
Stephen Eustaquio
EvanilsonRa sân: Wendell
David Carmo
1 - 1 Evanilson Kiến tạo: Mehdi Taromi
1 - 2 Stephen Eustaquio Kiến tạo: Joao Mario Neto Lopes
Ra sân: Ritchie De Laet
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Jorge SanchezRa sân: Andre Franco
1 - 3 Evanilson Kiến tạo: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Ra sân: Vincent Janssen
Ra sân: Michel-Ange Balikwisha
Ra sân: Arbnor Muja
Marko GrujicRa sân: Stephen Eustaquio
Nicolas Gonzalez IglesiasRa sân: Alan Varela
Francisco ConceiçãoRa sân: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
1 - 4 Evanilson Kiến tạo: Mehdi Taromi
Ra sân: Anthony Valencia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS FC Porto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ritchie De Laet | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 37 | 6.71 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 22 | 6.33 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 6.69 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 8 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 7.64 | |
| 11 | Arbnor Muja | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 34 | Jelle Bataille | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 37 | 6.87 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 48 | 6.76 | |
| 48 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.97 |
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 42 | 5.94 | |
| 18 | Wendell | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 25 | 6.12 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.13 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 4 | David Carmo | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 31 | 5.97 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 30 | Evanilson | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 20 | Andre Franco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

