FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs FC Shakhtar Donetsk, 23h45 ngày 04/10
Royal Antwerp
-0.5 0.86
+0.5 1.00
5.5 1.20
u 0.55
1.86
3.40
3.65
-0 0.86
+0 1.10
2.5 1.55
u 0.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Royal Antwerp vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Royal Antwerp vs FC Shakhtar Donetsk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Royal Antwerp vs FC Shakhtar Donetsk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Royal Antwerp vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs FC Shakhtar Donetsk
Kiến tạo: Arthur Vermeeren
Kiến tạo: Arthur Vermeeren
Yukhym Konoplya
2 - 1 Danylo Sikan
Yaroslav Rakitskiy
2 - 2 Yaroslav Rakitskiy
Ra sân: Jurgen Ekkelenkamp
2 - 3 Danylo Sikan Kiến tạo: Yegor Nazaryna
Danylo Sikan
Ra sân: Owen Wijndal
Ra sân: Mandela Keita
Maryan ShvedRa sân: Danylo Sikan
Ra sân: Arbnor Muja
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS FC Shakhtar Donetsk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs FC Shakhtar Donetsk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Toby Alderweireld | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 34 | 6.73 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.53 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 11 | Arbnor Muja | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 7.63 | |
| 34 | Jelle Bataille | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.55 | |
| 27 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 48 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 7.25 |
FC Shakhtar Donetsk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 44 | Yaroslav Rakitskiy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 5.82 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 26 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 10 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 29 | Yegor Nazaryna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 16 | Irakli Azarov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 8 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

