FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs KAA Gent, 18h30 ngày 14/09
Royal Antwerp
-0 0.83
+0 0.98
2.75 1.00
u 0.70
2.20
2.76
3.40
-0 0.83
+0 1.03
1.25 1.04
u 0.66
2.75
3
2.2
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Royal Antwerp vs KAA Gent hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Royal Antwerp vs KAA Gent, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Royal Antwerp vs KAA Gent, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Royal Antwerp vs KAA Gent hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs KAA Gent
Samuel Kotto
Jean Kevin DuverneRa sân: Mathias Delorge-Knieper
Siebe Van der Heyden
Kiến tạo: Daam Foulon
1 - 1 Michal Skoras Kiến tạo: Abdelkahar Kadri
Ra sân: Yuto Tsunashima
1 - 2 Matisse Samoise Kiến tạo: Omri Gandelman
Jean Kevin Duverne
Ra sân: Mahamadou Diawara
Ra sân: Isaac Babadi
Franck SurdezRa sân: Michal Skoras
Ra sân: Daam Foulon
Ra sân: Zeno Van Den Bosch
Tibe De VliegerRa sân: Abdelkahar Kadri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS KAA Gent
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs KAA Gent
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mahamadou Diawara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 45 | 36 | 80% | 6 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 15 | Yannick Thoelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 28 | 7 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 5 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 3 | 54 | 6.9 | |
| 24 | Thibo Somers | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 68 | 6.5 | |
| 10 | Isaac Babadi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 19 | Mukhammadali Urinboev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 9 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 43 | Youssef Hamdaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 26 | Rosen Bozhinov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 83 | 8.7 |
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 8 | |
| 29 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 8 | Michal Skoras | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 55 | 8 | |
| 6 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 4 | 35 | 6.9 | |
| 18 | Matisse Samoise | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 15 | Atsuki Ito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 2 | Samuel Kotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

