FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Mechelen, 18h30 ngày 24/08
Royal Antwerp 1
-0.5 0.98
+0.5 0.82
2.75 0.90
u 0.80
1.98
3.10
3.53
-0.25 0.98
+0.25 0.70
1.25 1.01
u 0.69
2.47
3.45
2.2
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Royal Antwerp vs Mechelen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Mechelen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Royal Antwerp vs Mechelen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Royal Antwerp vs Mechelen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Mechelen
0 - 1 Therence Koudou
Kiến tạo: Vincent Janssen
Lion Lauberbach
Ra sân: Yuto Tsunashima
Ra sân: Daam Foulon
Bill AntonioRa sân: Moncef Zekri
Benito RamanRa sân: Bilal Bafdili
Ra sân: Marwan Al-Sahafi
Ra sân: Glenn Bijl
Halil OzdemirRa sân: Kerim Mrabti
Kiến tạo: Andreas Verstraeten
Patrick PfluckeRa sân: Mory Konate
Therence Koudou
Fredrik Hammar
Ra sân: Mahamadou Doumbia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Mechelen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Mechelen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 3 | 28 | 5.9 | |
| 15 | Yannick Thoelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 25 | 7 | |
| 23 | Glenn Bijl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 25 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 5 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 6 | 1 | 38 | 7.6 | |
| 24 | Thibo Somers | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 25 | 7.5 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 68 | 6.8 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 9 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 26 | Rosen Bozhinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 3 | 61 | 7.8 | |
| 21 | Andreas Verstraeten | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 17 | Semm Renders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 92 | David Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 22 | 100% | 3 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 47 | 7.3 | |
| 1 | Ortwin De Wolf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 8 | Mory Konate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 38 | Bill Antonio | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 35 | Bilal Bafdili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 7 | 0 | 46 | 6 | |
| 7 | Therence Koudou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 0 | 60 | 7.8 | |
| 4 | Gora Diouf | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 2 | Redouane Halhal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 72 | 6.5 | |
| 23 | Moncef Zekri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

