FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Racing Genk, 19h30 ngày 26/12
Royal Antwerp
-0 0.78
+0 1.02
2.5 0.75
u 0.95
2.35
2.55
3.40
-0 0.78
+0 0.95
1 0.70
u 1.00
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Royal Antwerp vs Racing Genk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Racing Genk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Royal Antwerp vs Racing Genk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Royal Antwerp vs Racing Genk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Racing Genk
Kiến tạo: Denis Odoi
1 - 1 Tolu Arokodare
Kiến tạo: Tjaronn Chery
Ra sân: Jelle Bataille
2 - 2 Tolu Arokodare Kiến tạo: Noah Adedeji-Sternberg
Ra sân: Anthony Valencia
Ken NkubaRa sân: Joris Kayembe
Ken Nkuba
Konstantinos KaretsasRa sân: Patrik Hrosovsky
Christopher Bonsu BaahRa sân: Noah Adedeji-Sternberg
Ra sân: Jairo Riedewald
Ra sân: Tjaronn Chery
Oh Hyun GyuRa sân: Tolu Arokodare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Racing Genk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 7.08 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 5.99 | |
| 6 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 22 | 6.73 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.54 | |
| 4 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 6.55 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 8.24 | |
| 25 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 43 | 6.48 | |
| 14 | Anthony Valencia | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.64 | |
| 2 | Kobe Corbanie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.08 |
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.55 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.02 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 22 | 6.64 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 3 | 0 | 46 | 6.34 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

