FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Saint Gilloise, 01h30 ngày 26/04
Royal Antwerp
+0.25 0.94
-0.25 0.86
2.5 0.83
u 0.87
2.92
2.10
3.40
-0 0.94
+0 0.65
1 0.79
u 0.91
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Royal Antwerp vs Saint Gilloise hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Saint Gilloise, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Royal Antwerp vs Saint Gilloise, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Royal Antwerp vs Saint Gilloise hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Saint Gilloise
Mohamed Amoura
Kevin Mac Allister
Matias Rasmussen
Ra sân: Jurgen Ekkelenkamp
0 - 1 Cameron Puertas
0 - 2 Mohamed Amoura Kiến tạo: Cameron Puertas
Ra sân: Eliot Matazo
Ra sân: Mandela Keita
Ra sân: Jelle Bataille
Ra sân: Owen Wijndal
Ross SykesRa sân: Kevin Mac Allister
Noah SadikiRa sân: Henok Teklab
Jean Thierry Lazare AmaniRa sân: Matias Rasmussen
Kevin RodriguezRa sân: Gustaf Nilsson
Alessio Castro Montes
0 - 3 Cameron Puertas Kiến tạo: Alessio Castro Montes
Dennis EckertRa sân: Mohamed Amoura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ritchie De Laet | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Defender | 3 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 0 | 92 | 6.2 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 2 | 1 | 81 | 6.6 | |
| 19 | Chidera Ejuke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 8 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 2 | 26 | 7.1 | |
| 34 | Jelle Bataille | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 4 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 6 | Eliot Matazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 46 | 7.2 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 4 | 0 | 57 | 7 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 2 | 102 | 7.1 | |
| 27 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 9 | George Ilenikhena | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.5 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 0 | 44 | 7 | |
| 28 | Koki Machida | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 1 | 2 | 70 | 7.3 | |
| 29 | Gustaf Nilsson | Forward | 2 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 4 | 42 | 6.4 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 31 | 7 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 13 | 6.8 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 4 | 3 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 0 | 74 | 9.6 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 47 | Mohamed Amoura | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 27 | Noah Sadiki | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 11 | Henok Teklab | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 38 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

