FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Saint Gilloise, 01h45 ngày 26/07
Royal Antwerp
+0.75 0.80
-0.75 1.00
2.5 0.85
u 0.85
4.10
1.75
3.40
+0.25 0.80
-0.25 0.95
1 0.90
u 0.90
4.5
2.4
2.25
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Royal Antwerp vs Saint Gilloise hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Saint Gilloise, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Royal Antwerp vs Saint Gilloise, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Royal Antwerp vs Saint Gilloise hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Saint Gilloise
Promise David Penalty awarded
Promise David
Ousseynou Niang
Raul Alexander FloruczRa sân: Kevin Rodriguez
Fedde Leysen
Cristian MakateRa sân: Promise David
Anan KhalailiRa sân: Alessio Castro Montes
Charles Vanhoutte
1 - 1 Raul Alexander Florucz Kiến tạo: Ousseynou Niang
Ra sân: Gyrano Kerk
Adem ZorganeRa sân: Kamiel Van De Perre
Ra sân: Dennis Praet
Sofiane BoufalRa sân: Anouar Ait El Hadj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 44 | 8.4 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 5 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 24 | Thibo Somers | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 2 | 50 | 7.5 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 34 | 61.82% | 0 | 0 | 69 | 9.1 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 16 | Mauricio Benitez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 26 | Rosen Bozhinov | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 7 | 51 | 7 | |
| 21 | Andreas Verstraeten | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 92 | David Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 94 | 82 | 87.23% | 0 | 5 | 114 | 8.5 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 1 | 2 | 66 | 6.3 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 24 | 6.2 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 49 | 41 | 83.67% | 6 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 71 | 62 | 87.32% | 1 | 0 | 92 | 6.6 | |
| 1 | Vic Chambaere | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 8 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 7.6 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 26 | 5.2 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 31 | Cristian Makate | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

