FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Sint-Truidense, 21h00 ngày 11/08
Royal Antwerp
-1.25 0.83
+1.25 1.03
2.5 0.67
u 1.10
1.37
6.00
4.60
-0.5 0.83
+0.5 0.88
1 0.73
u 1.08
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Royal Antwerp vs Sint-Truidense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Sint-Truidense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Royal Antwerp vs Sint-Truidense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Royal Antwerp vs Sint-Truidense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Sint-Truidense
Kiến tạo: Vincent Janssen
2 - 1 Ryoya Ogawa Kiến tạo: Ryotaro Ito
Kiến tạo: Tjaronn Chery
Ra sân: Gyrano Kerk
Ra sân: Ayrton Enrique Costa
Ra sân: Tjaronn Chery
Joselpho BarnesRa sân: Ryotaro Ito
Adam NhailiRa sân: Adriano Bertaccini
Olivier DumontRa sân: Ryoya Ogawa
Frederic AnanouRa sân: Robert-Jan Vanwesemael
Ra sân: Jacob Ondrejka
Ra sân: Mahamadou Doumbia
Zineddine BelaidRa sân: Rein Van Helden
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 6 | 1 | 3 | 30 | 21 | 70% | 5 | 0 | 45 | 8.6 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 1 | 82 | 6.7 | |
| 6 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 0 | 72 | 7 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 2 | 3 | 38 | 6.7 | |
| 30 | Christopher Scott | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 25 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 73 | 59 | 80.82% | 2 | 0 | 89 | 7.2 | |
| 11 | Jacob Ondrejka | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 46 | 9.7 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 53 | 7.8 | |
| 5 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 92 | 92.93% | 0 | 1 | 116 | 7.4 | |
| 27 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 14 | Anthony Valencia | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 8.1 | |
| 46 | Milan Smits | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 19 | Victor Udoh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 60 | 7.8 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Coppens Jo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 39 | 4.5 | |
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 1 | 80 | 6.6 | |
| 2 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 55 | 6 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 2 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 27 | Frederic Ananou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 72 | 6.5 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 7 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 14 | Olivier Dumont | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 1 | 1 | 84 | 5.7 | |
| 23 | Joselpho Barnes | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 53 | Adam Nhaili | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

